staggerss

[Mỹ]/ˈstæɡəz/
[Anh]/ˈstæɡərz/

Dịch

n. một căn bệnh đặc trưng bởi việc đi loạng choạng hoặc lắc lư; dạng số nhiều của stagger

Cụm từ & Cách kết hợp

staggers around

loạng choạng đi lại

staggers back

loạng choạng lùi lại

staggers forward

loạng choạng tiến về phía trước

staggers to

loạng choạng đến

staggers in

loạng choạng vào

staggers out

loạng choạng ra

staggers away

loạng choạng đi xa

staggers along

loạng choạng đi dọc theo

staggers through

loạng choạng đi xuyên qua

staggers down

loạng choạng xuống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay