staggerweed

[Mỹ]/[ˈstæɡəwiːd]/
[Anh]/[ˈstæɡərwiːd]/

Dịch

n. Một loại cây cỏ cao sống lâu năm (Geranium traversii) bản địa Bắc Mỹ; một loại cây thuộc họ Hoa nhài.

Cụm từ & Cách kết hợp

staggerweed slowly

staggerweed chậm rãi

staggerweed forward

staggerweed tiến lên

staggerweed around

staggerweed quay quanh

staggerweed past

staggerweed vượt qua

staggerweed badly

staggerweed tệ hại

staggerweed then

staggerweed sau đó

staggerweed fell

staggerweed ngã xuống

staggerweed's turn

lượt của staggerweed

staggerweed away

staggerweed rời đi

staggerweed here

staggerweed ở đây

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay