stagging

[US]/ˈstæɡɪŋ/
[UK]/ˈstæɡɪŋ/

Translation

v. hiện tại phân từ của stag
n. nhà đầu tư vào cổ phiếu mới

Phrases & Collocations

stagging event

sự kiện chú rể

stagging party

tiệc chú rể

stagging night

đêm chú rể

stagging weekend

cuối tuần của chú rể

stagging trip

chuyến đi của chú rể

stagging celebration

lễ kỷ niệm của chú rể

stagging dinner

bữa tối của chú rể

stagging getaway

chuyến đi ngắn ngày của chú rể

stagging bash

tiệc tùng của chú rể

stagging gathering

buổi tụ họp của chú rể

Example Sentences

stagging is essential for the success of the project.

việc phân giai đoạn là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.

we are stagging the rollout of the new software.

chúng tôi đang phân giai đoạn triển khai phần mềm mới.

stagging helps to manage resources effectively.

việc phân giai đoạn giúp quản lý tài nguyên hiệu quả.

the team is stagging their tasks to meet the deadline.

nhóm đang phân chia công việc của họ để đáp ứng thời hạn.

stagging allows for better monitoring of progress.

việc phân giai đoạn cho phép theo dõi tiến độ tốt hơn.

we decided on stagging the event to accommodate more guests.

chúng tôi quyết định phân giai đoạn sự kiện để có thể tiếp đón nhiều khách hơn.

stagging the production process can reduce errors.

việc phân giai đoạn quy trình sản xuất có thể giảm thiểu lỗi.

they are stagging the training sessions for new employees.

họ đang phân chia các buổi đào tạo cho nhân viên mới.

stagging the launch will help us gather feedback.

việc phân giai đoạn ra mắt sẽ giúp chúng tôi thu thập phản hồi.

effective stagging can lead to increased efficiency.

việc phân giai đoạn hiệu quả có thể dẫn đến tăng hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now