n. (hiếm) những người hoặc vật trì trệ, đứng yên một chỗ adj. không chảy hoặc di chuyển; đứng yên, cũ rích; không có hoạt động hoặc phát triển; tĩnh lặng
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!