stagnants

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

n. (hiếm) những người hoặc vật trì trệ, đứng yên một chỗ
adj. không chảy hoặc di chuyển; đứng yên, cũ rích; không có hoạt động hoặc phát triển; tĩnh lặng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay