many workers stagner in their careers when they refuse to learn new skills.
Nhiều công nhân đình trệ trong sự nghiệp khi họ từ chối học hỏi những kỹ năng mới.
the economy began to stagner after years of rapid growth.
Kinh tế bắt đầu đình trệ sau nhiều năm tăng trưởng nhanh chóng.
without fresh ideas, creative teams often stagner.
Khi không có ý tưởng mới, các nhóm sáng tạo thường đình trệ.
some students stagner academically when they lose motivation.
Một số học sinh đình trệ học thuật khi họ mất động lực.
the project stagner due to constant changes in leadership.
Dự án đình trệ do sự thay đổi liên tục trong lãnh đạo.
personal growth can stagner if someone remains in their comfort zone.
Sự phát triển cá nhân có thể đình trệ nếu ai đó vẫn ở trong vùng an toàn của họ.
the company culture stagner when innovation is discouraged.
Văn hóa công ty đình trệ khi đổi mới bị ngăn cản.
relationships sometimes stagner when partners stop communicating.
Mối quan hệ đôi khi đình trệ khi các bên ngừng giao tiếp.
his artistic development seemed to stagner after his first success.
Sự phát triển nghệ thuật của anh ấy dường như đình trệ sau thành công đầu tiên.
the team's performance continued to stagner despite the coach's efforts.
Hiệu suất của đội tiếp tục đình trệ bất chấp nỗ lực của huấn luyện viên.
without clear goals, teams often stagner and lose momentum.
Khi không có mục tiêu rõ ràng, các nhóm thường đình trệ và mất đà.
emotional stagnation can stagner someone's entire life trajectory.
Đình trệ cảm xúc có thể đình trệ toàn bộ hành trình cuộc sống của ai đó.
many workers stagner in their careers when they refuse to learn new skills.
Nhiều công nhân đình trệ trong sự nghiệp khi họ từ chối học hỏi những kỹ năng mới.
the economy began to stagner after years of rapid growth.
Kinh tế bắt đầu đình trệ sau nhiều năm tăng trưởng nhanh chóng.
without fresh ideas, creative teams often stagner.
Khi không có ý tưởng mới, các nhóm sáng tạo thường đình trệ.
some students stagner academically when they lose motivation.
Một số học sinh đình trệ học thuật khi họ mất động lực.
the project stagner due to constant changes in leadership.
Dự án đình trệ do sự thay đổi liên tục trong lãnh đạo.
personal growth can stagner if someone remains in their comfort zone.
Sự phát triển cá nhân có thể đình trệ nếu ai đó vẫn ở trong vùng an toàn của họ.
the company culture stagner when innovation is discouraged.
Văn hóa công ty đình trệ khi đổi mới bị ngăn cản.
relationships sometimes stagner when partners stop communicating.
Mối quan hệ đôi khi đình trệ khi các bên ngừng giao tiếp.
his artistic development seemed to stagner after his first success.
Sự phát triển nghệ thuật của anh ấy dường như đình trệ sau thành công đầu tiên.
the team's performance continued to stagner despite the coach's efforts.
Hiệu suất của đội tiếp tục đình trệ bất chấp nỗ lực của huấn luyện viên.
without clear goals, teams often stagner and lose momentum.
Khi không có mục tiêu rõ ràng, các nhóm thường đình trệ và mất đà.
emotional stagnation can stagner someone's entire life trajectory.
Đình trệ cảm xúc có thể đình trệ toàn bộ hành trình cuộc sống của ai đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay