stagnogleys

[Mỹ]/ˈstæɡnəʊɡleɪz/
[Anh]/ˈstæɡnoʊɡleɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

stagnogley soils

đất stagnogley

the stagnogleys

các stagnogleys

stagnogley formation

sự hình thành của đất stagnogley

stagnogley layers

các lớp đất stagnogley

waterlogged stagnogleys

các vùng đất stagnogley bị ngập nước

stagnogley horizon

tầng đất stagnogley

stagnogley characteristics

các đặc điểm của đất stagnogley

stagnogley development

sự phát triển của đất stagnogley

stagnogley types

các loại đất stagnogley

stagnogley classification

phân loại đất stagnogley

Câu ví dụ

stagnogleys typically develop on flat land where drainage is poor.

Đất stagnogleys thường phát triển trên các vùng đất bằng phẳng, nơi thoát nước kém.

heavy clay textures often inhibit vertical drainage and facilitate stagnogley formation.

Kết cấu đất sét nặng thường cản trở thoát nước thẳng đứng và tạo điều kiện cho sự hình thành đất stagnogley.

farmers generally regard stagnogleys as difficult soils for arable cropping.

Nông dân thường coi đất stagnogleys là những loại đất khó canh tác.

the mottled colors in the subsoil are a distinct feature of stagnogleys.

Màu sắc mottled trong tầng dưới của đất là một đặc điểm riêng biệt của đất stagnogleys.

waterlogging is a frequent issue associated with surface stagnogleys.

Ngập úng là một vấn đề thường xuyên liên quan đến đất stagnogleys bề mặt.

environmental surveys mapped the distribution of stagnogleys across the wetland.

Các cuộc khảo sát môi trường đã lập bản đồ phân bố của đất stagnogleys trên vùng đất ngập nước.

builders must account for the low permeability of stagnogleys during construction.

Những người xây dựng phải tính đến khả năng thấm nước thấp của đất stagnogleys trong quá trình xây dựng.

surface water stagnogleys form when perched water tables persist near the surface.

Đất stagnogleys bề mặt nước hình thành khi mực nước ngầm cao tồn tại gần bề mặt.

root development is often restricted in the anaerobic horizons of stagnogleys.

Sự phát triển của rễ thường bị hạn chế trong các tầng không có oxy của đất stagnogleys.

detailed soil classification distinguishes between stagno-gley soils and other hydric soils.

Phân loại đất chi tiết phân biệt giữa đất stagnogley và các loại đất ngập nước khác.

the presence of stagnogleys often indicates a need for artificial drainage systems.

Sự hiện diện của đất stagnogleys thường cho thấy sự cần thiết của các hệ thống thoát nước nhân tạo.

geologists studied the impact of stagnogleys on the local groundwater chemistry.

Các nhà địa chất đã nghiên cứu tác động của đất stagnogleys đến hóa học nước ngầm tại địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay