| số nhiều | stakeouts |
police stakeout
vận động phục vụ cảnh sát
stakeout operation
hoạt động phục vụ
stakeout team
đội phục vụ
night stakeout
phục vụ đêm
stakeout location
vị trí phục vụ
surveillance stakeout
phục vụ giám sát
stakeout vehicle
phương tiện phục vụ
stakeout details
chi tiết phục vụ
stakeout plan
kế hoạch phục vụ
the detectives set up a stakeout near the suspect's house.
Các thám tử đã thiết lập một cuộc phục kích gần nhà của đối tượng tình nghi.
they spent hours on the stakeout waiting for the criminal to appear.
Họ đã dành hàng giờ cho cuộc phục kích, chờ đợi kẻ phạm tội xuất hiện.
the stakeout was crucial to gathering evidence for the case.
Cuộc phục kích rất quan trọng để thu thập bằng chứng cho vụ án.
during the stakeout, they noticed unusual activity in the area.
Trong quá trình phục kích, họ nhận thấy có hoạt động bất thường trong khu vực.
he was exhausted after the long stakeout last night.
Anh ấy rất mệt sau cuộc phục kích kéo dài vào đêm qua.
the team communicated silently during the stakeout to avoid detection.
Nhóm đã giao tiếp một cách im lặng trong quá trình phục kích để tránh bị phát hiện.
they used binoculars to keep an eye on the target during the stakeout.
Họ sử dụng ống nhòm để theo dõi mục tiêu trong quá trình phục kích.
the stakeout revealed important information about the suspect's movements.
Cuộc phục kích tiết lộ thông tin quan trọng về hành động của đối tượng tình nghi.
after a successful stakeout, they arrested the suspect without incident.
Sau một cuộc phục kích thành công, họ đã bắt giữ đối tượng tình nghi mà không có sự cố nào.
planning a stakeout requires careful consideration of the location.
Lên kế hoạch cho một cuộc phục kích đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng về địa điểm.
police stakeout
vận động phục vụ cảnh sát
stakeout operation
hoạt động phục vụ
stakeout team
đội phục vụ
night stakeout
phục vụ đêm
stakeout location
vị trí phục vụ
surveillance stakeout
phục vụ giám sát
stakeout vehicle
phương tiện phục vụ
stakeout details
chi tiết phục vụ
stakeout plan
kế hoạch phục vụ
the detectives set up a stakeout near the suspect's house.
Các thám tử đã thiết lập một cuộc phục kích gần nhà của đối tượng tình nghi.
they spent hours on the stakeout waiting for the criminal to appear.
Họ đã dành hàng giờ cho cuộc phục kích, chờ đợi kẻ phạm tội xuất hiện.
the stakeout was crucial to gathering evidence for the case.
Cuộc phục kích rất quan trọng để thu thập bằng chứng cho vụ án.
during the stakeout, they noticed unusual activity in the area.
Trong quá trình phục kích, họ nhận thấy có hoạt động bất thường trong khu vực.
he was exhausted after the long stakeout last night.
Anh ấy rất mệt sau cuộc phục kích kéo dài vào đêm qua.
the team communicated silently during the stakeout to avoid detection.
Nhóm đã giao tiếp một cách im lặng trong quá trình phục kích để tránh bị phát hiện.
they used binoculars to keep an eye on the target during the stakeout.
Họ sử dụng ống nhòm để theo dõi mục tiêu trong quá trình phục kích.
the stakeout revealed important information about the suspect's movements.
Cuộc phục kích tiết lộ thông tin quan trọng về hành động của đối tượng tình nghi.
after a successful stakeout, they arrested the suspect without incident.
Sau một cuộc phục kích thành công, họ đã bắt giữ đối tượng tình nghi mà không có sự cố nào.
planning a stakeout requires careful consideration of the location.
Lên kế hoạch cho một cuộc phục kích đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng về địa điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay