standout feature
đặc điểm nổi bật
standout performance
hiệu suất nổi bật
standout design
thiết kế nổi bật
standout talent
tài năng nổi bật
standout quality
chất lượng nổi bật
standout moment
khoảnh khắc nổi bật
standout choice
lựa chọn nổi bật
standout brand
thương hiệu nổi bật
standout student
sinh viên xuất sắc
standout event
sự kiện nổi bật
the artist's latest work is a standout piece in the gallery.
tác phẩm mới nhất của họa sĩ là một tác phẩm nổi bật trong phòng trưng bày.
her performance was a standout moment in the entire show.
phần biểu diễn của cô ấy là khoảnh khắc nổi bật trong suốt buổi biểu diễn.
he is a standout player on the basketball team.
anh ấy là một cầu thủ nổi bật trong đội bóng rổ.
this dress is a standout choice for the party.
vậy chiếc váy này là một lựa chọn nổi bật cho buổi tiệc.
her innovative ideas make her a standout in her field.
những ý tưởng sáng tạo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người nổi bật trong lĩnh vực của cô ấy.
the restaurant is known for its standout dishes.
nhà hàng nổi tiếng với những món ăn đặc biệt.
he delivered a standout speech at the conference.
anh ấy đã có một bài phát biểu nổi bật tại hội nghị.
this book is a standout among contemporary literature.
cuốn sách này nổi bật trong số các tác phẩm văn học đương đại.
the team has several standout performers this season.
đội có một số người biểu diễn nổi bật trong mùa này.
her bright personality makes her a standout among her peers.
tính cách tươi sáng của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật giữa những người đồng nghiệp.
standout feature
đặc điểm nổi bật
standout performance
hiệu suất nổi bật
standout design
thiết kế nổi bật
standout talent
tài năng nổi bật
standout quality
chất lượng nổi bật
standout moment
khoảnh khắc nổi bật
standout choice
lựa chọn nổi bật
standout brand
thương hiệu nổi bật
standout student
sinh viên xuất sắc
standout event
sự kiện nổi bật
the artist's latest work is a standout piece in the gallery.
tác phẩm mới nhất của họa sĩ là một tác phẩm nổi bật trong phòng trưng bày.
her performance was a standout moment in the entire show.
phần biểu diễn của cô ấy là khoảnh khắc nổi bật trong suốt buổi biểu diễn.
he is a standout player on the basketball team.
anh ấy là một cầu thủ nổi bật trong đội bóng rổ.
this dress is a standout choice for the party.
vậy chiếc váy này là một lựa chọn nổi bật cho buổi tiệc.
her innovative ideas make her a standout in her field.
những ý tưởng sáng tạo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người nổi bật trong lĩnh vực của cô ấy.
the restaurant is known for its standout dishes.
nhà hàng nổi tiếng với những món ăn đặc biệt.
he delivered a standout speech at the conference.
anh ấy đã có một bài phát biểu nổi bật tại hội nghị.
this book is a standout among contemporary literature.
cuốn sách này nổi bật trong số các tác phẩm văn học đương đại.
the team has several standout performers this season.
đội có một số người biểu diễn nổi bật trong mùa này.
her bright personality makes her a standout among her peers.
tính cách tươi sáng của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật giữa những người đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay