standouts

[Mỹ]/ˈstænd.aʊt/
[Anh]/ˈstænd.aʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc một vật nào đó rất tốt hoặc độc đáo; phẩm chất của sự đáng chú ý hoặc nổi bật
adj. cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; đáng chú ý hoặc đặc biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

standout feature

đặc điểm nổi bật

standout performance

hiệu suất nổi bật

standout design

thiết kế nổi bật

standout talent

tài năng nổi bật

standout quality

chất lượng nổi bật

standout moment

khoảnh khắc nổi bật

standout choice

lựa chọn nổi bật

standout brand

thương hiệu nổi bật

standout student

sinh viên xuất sắc

standout event

sự kiện nổi bật

Câu ví dụ

the artist's latest work is a standout piece in the gallery.

tác phẩm mới nhất của họa sĩ là một tác phẩm nổi bật trong phòng trưng bày.

her performance was a standout moment in the entire show.

phần biểu diễn của cô ấy là khoảnh khắc nổi bật trong suốt buổi biểu diễn.

he is a standout player on the basketball team.

anh ấy là một cầu thủ nổi bật trong đội bóng rổ.

this dress is a standout choice for the party.

vậy chiếc váy này là một lựa chọn nổi bật cho buổi tiệc.

her innovative ideas make her a standout in her field.

những ý tưởng sáng tạo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người nổi bật trong lĩnh vực của cô ấy.

the restaurant is known for its standout dishes.

nhà hàng nổi tiếng với những món ăn đặc biệt.

he delivered a standout speech at the conference.

anh ấy đã có một bài phát biểu nổi bật tại hội nghị.

this book is a standout among contemporary literature.

cuốn sách này nổi bật trong số các tác phẩm văn học đương đại.

the team has several standout performers this season.

đội có một số người biểu diễn nổi bật trong mùa này.

her bright personality makes her a standout among her peers.

tính cách tươi sáng của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật giữa những người đồng nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay