standpipe

[Mỹ]/ˈstændpaɪp/
[Anh]/ˈstændpaɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ống thẳng đứng dùng để truyền nước; ống thẳng đứng, đặc biệt trong tháp nước; cấu trúc hình trụ thẳng đứng để chứa nước
Word Forms
số nhiềustandpipes

Cụm từ & Cách kết hợp

fire standpipe

píp báo cháy

standpipe system

hệ thống píp báo cháy

standpipe connection

kết nối píp báo cháy

standpipe valve

van píp báo cháy

standpipe inspection

kiểm tra píp báo cháy

standpipe maintenance

bảo trì píp báo cháy

standpipe testing

thử nghiệm píp báo cháy

standpipe layout

bố trí píp báo cháy

standpipe access

lối vào píp báo cháy

standpipe design

thiết kế píp báo cháy

Câu ví dụ

the standpipe is essential for fire safety in high-rise buildings.

ống báo cháy là yếu tố thiết yếu để đảm bảo an toàn cháy nổ trong các tòa nhà cao tầng.

we need to inspect the standpipe regularly to ensure it is functioning properly.

chúng tôi cần kiểm tra ống báo cháy thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động bình thường.

the fire department connected their hoses to the standpipe during the drill.

sở cứu hỏa đã kết nối các ống của họ với ống báo cháy trong quá trình diễn tập.

each floor should have easy access to the standpipe for emergencies.

mỗi tầng nên có dễ dàng tiếp cận với ống báo cháy trong trường hợp khẩn cấp.

maintenance of the standpipe system is crucial for building safety.

việc bảo trì hệ thống ống báo cháy rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.

the standpipe was installed to provide water supply for firefighting.

ống báo cháy được lắp đặt để cung cấp nguồn nước chữa cháy.

during the inspection, they found a leak in the standpipe.

trong quá trình kiểm tra, họ phát hiện ra một chỗ rò rỉ trong ống báo cháy.

standpipe locations should be clearly marked in every building.

vị trí ống báo cháy nên được đánh dấu rõ ràng trong mọi tòa nhà.

the building code requires a standpipe on every floor.

quy định xây dựng yêu cầu phải có ống báo cháy ở mỗi tầng.

firefighters trained on how to operate the standpipe system effectively.

những người lính cứu hỏa được huấn luyện về cách vận hành hệ thống ống báo cháy một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay