stanislaus

[Mỹ]/ˈstænɪslɔːs/
[Anh]/ˈstænɪslɔs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam; đề cập đến nhiều địa điểm mang tên Stanislaus

Cụm từ & Cách kết hợp

stanislaus county

hạt stanislaus

stanislaus river

sông stanislaus

stanislaus national

stanislaus quốc gia

stanislaus state

stanislaus bang

stanislaus park

công viên stanislaus

stanislaus valley

thung lũng stanislaus

stanislaus wildlife

động vật hoang dã stanislaus

stanislaus community

cộng đồng stanislaus

stanislaus college

cao đẳng stanislaus

stanislaus basin

bể chứa stanislaus

Câu ví dụ

stanislaus is known for its beautiful parks.

stanislaus nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

many tourists visit stanislaus county every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm hạt stanislaus mỗi năm.

the stanislaus river is great for fishing.

Sông stanislaus rất thích hợp để câu cá.

stanislaus state university offers various programs.

Đại học bang stanislaus cung cấp nhiều chương trình khác nhau.

people in stanislaus enjoy outdoor activities.

Người dân stanislaus thích tham gia các hoạt động ngoài trời.

stanislaus has a rich agricultural heritage.

stanislaus có một di sản nông nghiệp phong phú.

there are many festivals held in stanislaus.

Có rất nhiều lễ hội được tổ chức ở stanislaus.

stanislaus is a great place for hiking.

stanislaus là một nơi tuyệt vời để đi bộ đường dài.

local cuisine in stanislaus is quite diverse.

Ẩm thực địa phương ở stanislaus khá đa dạng.

stanislaus county has many historical sites.

Hạt stanislaus có nhiều địa điểm lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay