starchless

[Mỹ]/stɑːtʃləs/
[Anh]/stɑːrtʃləs/

Dịch

adj. không chứa tinh bột; không có tinh bột

Câu ví dụ

the starchless diet has helped many people manage their blood sugar levels effectively.

Chế độ ăn không tinh bột đã giúp nhiều người kiểm soát mức đường trong máu hiệu quả.

she adopted a starchless lifestyle after consulting with her nutritionist.

Cô ấy đã áp dụng lối sống không tinh bột sau khi tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng của mình.

this restaurant offers several starchless options for health-conscious customers.

Nhà hàng này cung cấp nhiều lựa chọn không tinh bột cho khách hàng quan tâm đến sức khỏe.

the starchless cooking method preserves the natural flavors of vegetables.

Phương pháp nấu ăn không tinh bột giúp giữ lại hương vị tự nhiên của rau củ.

many athletes prefer starchless meals before competitions to avoid sluggishness.

Nhiều vận động viên thích các bữa ăn không tinh bột trước các cuộc thi để tránh cảm giác chậm chạp.

the cookbook features innovative starchless recipes for everyday cooking.

Cuốn sách nấu ăn có các công thức không tinh bột sáng tạo cho việc nấu ăn hàng ngày.

his starchless approach to eating has improved his overall well-being.

Cách tiếp cận ăn uống không tinh bột của anh ấy đã cải thiện sức khỏe tổng thể của anh ấy.

the new menu includes gluten-free and starchless dishes.

Thực đơn mới bao gồm các món ăn không chứa gluten và không tinh bột.

starchless nutrition focuses on protein-rich and fiber-dense foods.

Dinh dưỡng không tinh bột tập trung vào các loại thực phẩm giàu protein và chất xơ.

the chef demonstrated starchless preparation techniques during the cooking class.

Đầu bếp đã trình bày các kỹ thuật chế biến không tinh bột trong lớp học nấu ăn.

starchless ingredients like cauliflower rice have become increasingly popular.

Các thành phần không tinh bột như cơm súp lơ đã trở nên ngày càng phổ biến.

they developed a starchless meal plan specifically for diabetic patients.

Họ đã phát triển một kế hoạch ăn uống không tinh bột dành riêng cho bệnh nhân tiểu đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay