starduster magic
ma thuật starduster
starduster tool
công cụ starduster
starduster kit
bộ dụng cụ starduster
starduster technique
kỹ thuật starduster
starduster effect
hiệu ứng starduster
starduster project
dự án starduster
starduster design
thiết kế starduster
starduster solution
giải pháp starduster
starduster brand
thương hiệu starduster
starduster style
phong cách starduster
the starduster twinkled brightly in the night sky.
ngôi sao bụi vũ trụ lấp lánh rực rỡ trên bầu trời đêm.
she dreamed of becoming a starduster one day.
Cô ấy mơ trở thành một ngôi sao bụi vũ trụ một ngày nào đó.
the starduster's beauty captivated everyone at the festival.
Vẻ đẹp của ngôi sao bụi vũ trụ đã khiến mọi người bị cuốn hút tại lễ hội.
he painted a picture of a starduster among the clouds.
Anh ấy vẽ một bức tranh về một ngôi sao bụi vũ trụ giữa những đám mây.
the children gazed up at the starduster with wonder.
Những đứa trẻ ngước nhìn lên ngôi sao bụi vũ trụ với sự kinh ngạc.
in her story, the starduster granted wishes to those in need.
Trong câu chuyện của cô ấy, ngôi sao bụi vũ trụ đã ban những điều ước cho những người cần giúp đỡ.
he collected starduster fragments as souvenirs from his travels.
Anh ấy thu thập các mảnh vỡ của ngôi sao bụi vũ trụ làm kỷ niệm từ những chuyến đi của mình.
the starduster glowed softly in the dark room.
Ngôi sao bụi vũ trụ phát sáng dịu dàng trong căn phòng tối.
they named their band "the stardusters" after their favorite song.
Họ đặt tên ban nhạc của mình là "the stardusters" sau bài hát yêu thích của họ.
the festival featured a stunning display of starduster-themed art.
Lễ hội có một triển lãm nghệ thuật theo chủ đề ngôi sao bụi vũ trụ tuyệt đẹp.
starduster magic
ma thuật starduster
starduster tool
công cụ starduster
starduster kit
bộ dụng cụ starduster
starduster technique
kỹ thuật starduster
starduster effect
hiệu ứng starduster
starduster project
dự án starduster
starduster design
thiết kế starduster
starduster solution
giải pháp starduster
starduster brand
thương hiệu starduster
starduster style
phong cách starduster
the starduster twinkled brightly in the night sky.
ngôi sao bụi vũ trụ lấp lánh rực rỡ trên bầu trời đêm.
she dreamed of becoming a starduster one day.
Cô ấy mơ trở thành một ngôi sao bụi vũ trụ một ngày nào đó.
the starduster's beauty captivated everyone at the festival.
Vẻ đẹp của ngôi sao bụi vũ trụ đã khiến mọi người bị cuốn hút tại lễ hội.
he painted a picture of a starduster among the clouds.
Anh ấy vẽ một bức tranh về một ngôi sao bụi vũ trụ giữa những đám mây.
the children gazed up at the starduster with wonder.
Những đứa trẻ ngước nhìn lên ngôi sao bụi vũ trụ với sự kinh ngạc.
in her story, the starduster granted wishes to those in need.
Trong câu chuyện của cô ấy, ngôi sao bụi vũ trụ đã ban những điều ước cho những người cần giúp đỡ.
he collected starduster fragments as souvenirs from his travels.
Anh ấy thu thập các mảnh vỡ của ngôi sao bụi vũ trụ làm kỷ niệm từ những chuyến đi của mình.
the starduster glowed softly in the dark room.
Ngôi sao bụi vũ trụ phát sáng dịu dàng trong căn phòng tối.
they named their band "the stardusters" after their favorite song.
Họ đặt tên ban nhạc của mình là "the stardusters" sau bài hát yêu thích của họ.
the festival featured a stunning display of starduster-themed art.
Lễ hội có một triển lãm nghệ thuật theo chủ đề ngôi sao bụi vũ trụ tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay