starvings for attention
khao khát được chú ý
starvings for success
khao khát thành công
starvings for love
khao khát tình yêu
starvings for knowledge
khao khát kiến thức
starvings for power
khao khát quyền lực
starvings for freedom
khao khát tự do
starvings for change
khao khát sự thay đổi
starvings for adventure
khao khát phiêu lưu
starvings for peace
khao khát hòa bình
starvings for creativity
khao khát sáng tạo
many people experience starvings during a famine.
Nhiều người trải qua nạn đói trong thời kỳ hạn hán.
starvings can lead to severe health issues.
Nạn đói có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
he donated food to help those suffering from starvings.
Anh ấy đã quyên góp thực phẩm để giúp những người đang phải chịu nạn đói.
starvings are a result of poverty and lack of resources.
Nạn đói là kết quả của nghèo đói và thiếu nguồn lực.
the charity focused on alleviating starvings in the community.
Tổ từ thiện tập trung vào việc giảm thiểu nạn đói trong cộng đồng.
starvings can affect both children and adults.
Nạn đói có thể ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn.
governments must take action to prevent starvings.
Các chính phủ phải có hành động để ngăn chặn nạn đói.
starvings are often overlooked in developed countries.
Nạn đói thường bị bỏ qua ở các nước phát triển.
education is key to reducing starvings worldwide.
Giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu nạn đói trên toàn thế giới.
starvings can drive people to desperation.
Nạn đói có thể khiến con người tuyệt vọng.
starvings for attention
khao khát được chú ý
starvings for success
khao khát thành công
starvings for love
khao khát tình yêu
starvings for knowledge
khao khát kiến thức
starvings for power
khao khát quyền lực
starvings for freedom
khao khát tự do
starvings for change
khao khát sự thay đổi
starvings for adventure
khao khát phiêu lưu
starvings for peace
khao khát hòa bình
starvings for creativity
khao khát sáng tạo
many people experience starvings during a famine.
Nhiều người trải qua nạn đói trong thời kỳ hạn hán.
starvings can lead to severe health issues.
Nạn đói có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
he donated food to help those suffering from starvings.
Anh ấy đã quyên góp thực phẩm để giúp những người đang phải chịu nạn đói.
starvings are a result of poverty and lack of resources.
Nạn đói là kết quả của nghèo đói và thiếu nguồn lực.
the charity focused on alleviating starvings in the community.
Tổ từ thiện tập trung vào việc giảm thiểu nạn đói trong cộng đồng.
starvings can affect both children and adults.
Nạn đói có thể ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn.
governments must take action to prevent starvings.
Các chính phủ phải có hành động để ngăn chặn nạn đói.
starvings are often overlooked in developed countries.
Nạn đói thường bị bỏ qua ở các nước phát triển.
education is key to reducing starvings worldwide.
Giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu nạn đói trên toàn thế giới.
starvings can drive people to desperation.
Nạn đói có thể khiến con người tuyệt vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay