statecrafts

[Mỹ]/ˈsteɪtkrɑːft/
[Anh]/ˈsteɪtkræft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.kỹ năng quản lý một nhà nước hoặc chính phủ; khả năng cai trị một quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

effective statecraft

nghệ thuật ngoại giao hiệu quả

strategic statecraft

nghệ thuật ngoại giao chiến lược

prudent statecraft

nghệ thuật ngoại giao thận trọng

diplomatic statecraft

nghệ thuật ngoại giao ngoại giao

modern statecraft

nghệ thuật ngoại giao hiện đại

global statecraft

nghệ thuật ngoại giao toàn cầu

artful statecraft

nghệ thuật ngoại giao khéo léo

ethical statecraft

nghệ thuật ngoại giao đạo đức

covert statecraft

nghệ thuật ngoại giao bí mật

traditional statecraft

nghệ thuật ngoại giao truyền thống

Câu ví dụ

effective statecraft requires a deep understanding of international relations.

nghệ thuật ngoại giao hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quan hệ quốc tế.

statecraft often involves balancing national interests with global responsibilities.

nghệ thuật ngoại giao thường liên quan đến việc cân bằng giữa lợi ích quốc gia và trách nhiệm toàn cầu.

diplomacy is a crucial aspect of modern statecraft.

ngoại giao là một khía cạnh quan trọng của nghệ thuật ngoại giao hiện đại.

good statecraft can lead to lasting peace and stability.

nghệ thuật ngoại giao tốt có thể dẫn đến hòa bình và ổn định lâu dài.

the art of statecraft has evolved over centuries.

nghệ thuật ngoại giao đã phát triển qua nhiều thế kỷ.

leaders must master the principles of statecraft to govern effectively.

các nhà lãnh đạo phải nắm vững các nguyên tắc của nghệ thuật ngoại giao để điều hành hiệu quả.

statecraft involves strategic planning and foresight.

nghệ thuật ngoại giao liên quan đến việc lập kế hoạch chiến lược và tầm nhìn xa.

in statecraft, understanding cultural nuances is essential.

trong nghệ thuật ngoại giao, hiểu biết về những sắc thái văn hóa là điều cần thiết.

statecraft can often be a game of power and influence.

nghệ thuật ngoại giao thường là một cuộc chơi về quyền lực và ảnh hưởng.

the principles of statecraft are taught in many political science programs.

các nguyên tắc của nghệ thuật ngoại giao được dạy trong nhiều chương trình khoa học chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay