statemen

[Mỹ]//ˈsteɪtsmən//
[Anh]//ˈsteɪtsmən//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của statesman; một người thành thạo trong việc quản lý các vấn đề công cộng hoặc quốc gia.

Cụm từ & Cách kết hợp

mission statement

Tuyên bố sứ mệnh

official statement

Tuyên bố chính thức

false statement

Tuyên bố sai sự thật

true statement

Tuyên bố đúng sự thật

personal statement

Tuyên bố cá nhân

written statement

Tuyên bố bằng văn bản

financial statement

Báo cáo tài chính

bank statement

Giấy sao kê ngân hàng

closing statement

Tuyên bố kết luận

joint statement

Tuyên bố chung

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay