| số nhiều | staterooms |
upgrade to a stateroom
nâng cấp lên phòng cabin
stateroom with a balcony
phòng cabin có ban công
upgrade to a stateroom
nâng cấp lên phòng cabin
stateroom with a balcony
phòng cabin có ban công
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay