statice

[Mỹ]/ˈsteɪtɪs/
[Anh]/ˈsteɪtɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây thuộc chi Statice, có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, được trồng để cắt hoa.
Word Forms
số nhiềustatices

Cụm từ & Cách kết hợp

statice flower

hoa statice

statice arrangement

bố trí statice

statice bouquet

bó hoa statice

statice plant

cây statice

statice colors

màu sắc của statice

statice variety

giống statice

statice care

chăm sóc statice

statice garden

vườn statice

statice decor

trang trí bằng statice

statice uses

sử dụng statice

Câu ví dụ

statice flowers are perfect for dried arrangements.

Hoa statice rất phù hợp để làm các sắp xếp khô.

she loves to use statice in her floral designs.

Cô ấy thích sử dụng statice trong các thiết kế hoa của mình.

statice adds a pop of color to any bouquet.

Statice thêm một điểm nhấn màu sắc cho bất kỳ bó hoa nào.

they sell statice at the local flower market.

Họ bán statice tại chợ hoa địa phương.

statice is known for its long-lasting blooms.

Statice nổi tiếng với những bông hoa lâu tàn.

using statice can enhance your home decor.

Sử dụng statice có thể nâng cao trang trí nhà cửa của bạn.

she prefers statice over other dried flowers.

Cô ấy thích statice hơn các loại hoa khô khác.

statice is often used in wedding bouquets.

Statice thường được sử dụng trong bó hoa cưới.

they recommend statice for its vibrant colors.

Họ khuyên dùng statice vì màu sắc tươi sáng của nó.

statice can be found in various shades and sizes.

Statice có thể được tìm thấy với nhiều sắc thái và kích cỡ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay