homestead
nền móng
farmstead
nông trang
Steading a kiss when you stop before at the red light.
Trộm một nụ hôn khi bạn dừng lại trước đèn đỏ.
homestead
nền móng
farmstead
nông trang
Steading a kiss when you stop before at the red light.
Trộm một nụ hôn khi bạn dừng lại trước đèn đỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay