steadings

[Mỹ]/'stedɪŋ/
[Anh]/'stɛdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các tòa nhà trên một trang trại; một trang trại

Cụm từ & Cách kết hợp

homestead

nền móng

farmstead

nông trang

Câu ví dụ

Steading a kiss when you stop before at the red light.

Trộm một nụ hôn khi bạn dừng lại trước đèn đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay