the steamrooms
các phòng hơi nước
in steamrooms
trong phòng hơi nước
to steamrooms
đến phòng hơi nước
hot steamrooms
các phòng hơi nước nóng
public steamrooms
các phòng hơi nước công cộng
clean steamrooms
các phòng hơi nước sạch sẽ
steamrooms smell
mùi trong phòng hơi nước
steamrooms are
các phòng hơi nước là
steamrooms need
các phòng hơi nước cần
steamrooms have
các phòng hơi nước có
the gym has steamrooms in the basement.
Phòng gym có phòng xông hơi ở tầng hầm.
many people use steamrooms after workouts.
Nhiều người sử dụng phòng xông hơi sau khi tập luyện.
steamrooms are popular at health clubs.
Phòng xông hơi rất phổ biến tại các câu lạc bộ sức khỏe.
hot steamrooms can help relax muscles.
Phòng xông hơi nóng có thể giúp thư giãn cơ bắp.
public steamrooms require proper cleaning.
Các phòng xông hơi công cộng cần được vệ sinh đúng cách.
steamrooms and saunas offer similar benefits.
Phòng xông hơi và sauna mang lại những lợi ích tương tự.
the steamrooms were closed for maintenance.
Các phòng xông hơi đã được đóng cửa để bảo trì.
some hotels feature steamrooms for guests.
Một số khách sạn có phòng xông hơi dành cho khách.
steamrooms can improve circulation.
Phòng xông hơi có thể cải thiện tuần hoàn máu.
after using steamrooms, you should drink water.
Sau khi sử dụng phòng xông hơi, bạn nên uống nước.
steamrooms require good ventilation.
Phòng xông hơi cần có thông gió tốt.
the temperature in steamrooms is usually high.
Nhiệt độ trong phòng xông hơi thường rất cao.
i prefer steamrooms to dry saunas.
Tôi thích phòng xông hơi hơn là sauna khô.
the steamrooms
các phòng hơi nước
in steamrooms
trong phòng hơi nước
to steamrooms
đến phòng hơi nước
hot steamrooms
các phòng hơi nước nóng
public steamrooms
các phòng hơi nước công cộng
clean steamrooms
các phòng hơi nước sạch sẽ
steamrooms smell
mùi trong phòng hơi nước
steamrooms are
các phòng hơi nước là
steamrooms need
các phòng hơi nước cần
steamrooms have
các phòng hơi nước có
the gym has steamrooms in the basement.
Phòng gym có phòng xông hơi ở tầng hầm.
many people use steamrooms after workouts.
Nhiều người sử dụng phòng xông hơi sau khi tập luyện.
steamrooms are popular at health clubs.
Phòng xông hơi rất phổ biến tại các câu lạc bộ sức khỏe.
hot steamrooms can help relax muscles.
Phòng xông hơi nóng có thể giúp thư giãn cơ bắp.
public steamrooms require proper cleaning.
Các phòng xông hơi công cộng cần được vệ sinh đúng cách.
steamrooms and saunas offer similar benefits.
Phòng xông hơi và sauna mang lại những lợi ích tương tự.
the steamrooms were closed for maintenance.
Các phòng xông hơi đã được đóng cửa để bảo trì.
some hotels feature steamrooms for guests.
Một số khách sạn có phòng xông hơi dành cho khách.
steamrooms can improve circulation.
Phòng xông hơi có thể cải thiện tuần hoàn máu.
after using steamrooms, you should drink water.
Sau khi sử dụng phòng xông hơi, bạn nên uống nước.
steamrooms require good ventilation.
Phòng xông hơi cần có thông gió tốt.
the temperature in steamrooms is usually high.
Nhiệt độ trong phòng xông hơi thường rất cao.
i prefer steamrooms to dry saunas.
Tôi thích phòng xông hơi hơn là sauna khô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay