steamship company
công ty tàu hơi nước
a steamship moored to its berth at the pier.
một tàu hơi nước neo đậu tại bến tàu.
It was so foggy that the steamship almost ran down a small boat leaving the port.
Trời sương mù đến mức tàu hơi thủy gần như đâm vào một chiếc thuyền nhỏ rời bến.
He telephoned the steamship office to find out what time the steamer is due.
Anh ta gọi điện cho văn phòng tàu hơi nước để tìm hiểu thời gian nào tàu hơi nước sẽ đến.
The steamship traveled across the ocean.
Con tàu hơi nước đi qua đại dương.
The steamship was powered by coal.
Con tàu hơi nước được vận hành bằng than.
Passengers boarded the steamship for their journey.
Hành khách lên tàu hơi nước cho chuyến đi của họ.
The steamship captain navigated through rough waters.
Thuyền trưởng con tàu hơi nước điều hướng qua những vùng nước gầm gào.
The steamship docked at the port to unload cargo.
Con tàu hơi nước neo đậu tại cảng để dỡ hàng hóa.
The steamship engine roared to life.
Động cơ tàu hơi nước rống lên khi khởi động.
The steamship crew worked together to maintain the vessel.
Tổ bay hơi nước làm việc cùng nhau để bảo trì tàu.
The steamship set sail at dawn.
Con tàu hơi nước bắt đầu hành trình vào lúc bình minh.
The steamship journeyed to distant lands.
Con tàu hơi nước đi đến những vùng đất xa xôi.
The steamship captain announced the upcoming storm.
Thuyền trưởng con tàu hơi nước thông báo về cơn bão sắp tới.
Eight miles to the east, a big steamship was visible on the horizon line.
Tám dặm về phía đông, một tàu hơi nước lớn có thể nhìn thấy trên đường chân trời.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)The designer put a steamship model on the desk and asked the assistants to approach.
Người thiết kế đặt mô hình tàu hơi nước lên bàn và yêu cầu các trợ lý tiếp cận.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.Water, just plain water, has more power to lift and lower the largest steamship than even giant machinery would have.
Nước, chỉ đơn giản là nước, có nhiều sức mạnh hơn để nâng và hạ tàu hơi nước lớn nhất so với cả những cỗ máy khổng lồ.
Nguồn: American students' world geography textbookCoal-powered steamships made it possible to travel farther and faster, and diesel engines took this into overdrive.
Những tàu hơi nước chạy bằng than đã cho phép đi xa hơn và nhanh hơn, và động cơ diesel đã đưa điều này lên một tầm cao mới.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThe Norwegians, with their powerful steamships, hunted all the way down in Antarctica.
Những người Na Uy, với những chiếc tàu hơi nước mạnh mẽ của họ, đã săn bắt ở tận Nam Cực.
Nguồn: FreakonomicsThe great ocean and the commodious steamship filled her with awe.
Đại dương bao la và chiếc tàu hơi nước rộng rãi khiến cô kinh ngạc.
Nguồn: Son of Mount Tai (Part 2)It reminds me a little of a steamship.
Nó khiến tôi nhớ đến một chiếc tàu hơi nước.
Nguồn: Mad Men Season 1This new technology was about employing steamships, which had not been used in whaling.
Công nghệ mới này là về việc sử dụng tàu hơi nước, vốn chưa từng được sử dụng trong săn bắt cá voi.
Nguồn: FreakonomicsHe hired a mechanic and packed everything onto the steamship with him.
Anh ta thuê một thợ máy và chất tất cả đồ đạc lên tàu hơi nước cùng anh ta.
Nguồn: who was seriesEvery transatlantic steamship company offered Verne large sums of money if he would place Phileas Fogg aboard one of their ships.
Mỗi công ty tàu hơi nước vượt Đại Tây Dương đều đưa ra cho Verne những khoản tiền lớn nếu anh ta đặt Phileas Fogg lên một trong những chiếc tàu của họ.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2steamship company
công ty tàu hơi nước
a steamship moored to its berth at the pier.
một tàu hơi nước neo đậu tại bến tàu.
It was so foggy that the steamship almost ran down a small boat leaving the port.
Trời sương mù đến mức tàu hơi thủy gần như đâm vào một chiếc thuyền nhỏ rời bến.
He telephoned the steamship office to find out what time the steamer is due.
Anh ta gọi điện cho văn phòng tàu hơi nước để tìm hiểu thời gian nào tàu hơi nước sẽ đến.
The steamship traveled across the ocean.
Con tàu hơi nước đi qua đại dương.
The steamship was powered by coal.
Con tàu hơi nước được vận hành bằng than.
Passengers boarded the steamship for their journey.
Hành khách lên tàu hơi nước cho chuyến đi của họ.
The steamship captain navigated through rough waters.
Thuyền trưởng con tàu hơi nước điều hướng qua những vùng nước gầm gào.
The steamship docked at the port to unload cargo.
Con tàu hơi nước neo đậu tại cảng để dỡ hàng hóa.
The steamship engine roared to life.
Động cơ tàu hơi nước rống lên khi khởi động.
The steamship crew worked together to maintain the vessel.
Tổ bay hơi nước làm việc cùng nhau để bảo trì tàu.
The steamship set sail at dawn.
Con tàu hơi nước bắt đầu hành trình vào lúc bình minh.
The steamship journeyed to distant lands.
Con tàu hơi nước đi đến những vùng đất xa xôi.
The steamship captain announced the upcoming storm.
Thuyền trưởng con tàu hơi nước thông báo về cơn bão sắp tới.
Eight miles to the east, a big steamship was visible on the horizon line.
Tám dặm về phía đông, một tàu hơi nước lớn có thể nhìn thấy trên đường chân trời.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)The designer put a steamship model on the desk and asked the assistants to approach.
Người thiết kế đặt mô hình tàu hơi nước lên bàn và yêu cầu các trợ lý tiếp cận.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.Water, just plain water, has more power to lift and lower the largest steamship than even giant machinery would have.
Nước, chỉ đơn giản là nước, có nhiều sức mạnh hơn để nâng và hạ tàu hơi nước lớn nhất so với cả những cỗ máy khổng lồ.
Nguồn: American students' world geography textbookCoal-powered steamships made it possible to travel farther and faster, and diesel engines took this into overdrive.
Những tàu hơi nước chạy bằng than đã cho phép đi xa hơn và nhanh hơn, và động cơ diesel đã đưa điều này lên một tầm cao mới.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThe Norwegians, with their powerful steamships, hunted all the way down in Antarctica.
Những người Na Uy, với những chiếc tàu hơi nước mạnh mẽ của họ, đã săn bắt ở tận Nam Cực.
Nguồn: FreakonomicsThe great ocean and the commodious steamship filled her with awe.
Đại dương bao la và chiếc tàu hơi nước rộng rãi khiến cô kinh ngạc.
Nguồn: Son of Mount Tai (Part 2)It reminds me a little of a steamship.
Nó khiến tôi nhớ đến một chiếc tàu hơi nước.
Nguồn: Mad Men Season 1This new technology was about employing steamships, which had not been used in whaling.
Công nghệ mới này là về việc sử dụng tàu hơi nước, vốn chưa từng được sử dụng trong săn bắt cá voi.
Nguồn: FreakonomicsHe hired a mechanic and packed everything onto the steamship with him.
Anh ta thuê một thợ máy và chất tất cả đồ đạc lên tàu hơi nước cùng anh ta.
Nguồn: who was seriesEvery transatlantic steamship company offered Verne large sums of money if he would place Phileas Fogg aboard one of their ships.
Mỗi công ty tàu hơi nước vượt Đại Tây Dương đều đưa ra cho Verne những khoản tiền lớn nếu anh ta đặt Phileas Fogg lên một trong những chiếc tàu của họ.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay