steeplechasing

[Mỹ]/ˈstiːplˌtʃeɪsɪŋ/
[Anh]/ˈstiːplˌtʃeɪsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động tham gia vào một cuộc đua vượt chướng ngại vật, một cuộc đua có chứa các trở ngại

Cụm từ & Cách kết hợp

steeplechasing season

mùa giải vượt chướng ngại vật

steeplechasing event

sự kiện vượt chướng ngại vật

steeplechasing race

cuộc đua vượt chướng ngại vật

steeplechasing competition

đấu trường vượt chướng ngại vật

steeplechasing course

đường đua vượt chướng ngại vật

steeplechasing hurdles

chướng ngại vật vượt chướng ngại vật

steeplechasing team

đội vượt chướng ngại vật

steeplechasing training

luyện tập vượt chướng ngại vật

steeplechasing champion

quán quân vượt chướng ngại vật

steeplechasing enthusiasts

những người yêu thích vượt chướng ngại vật

Câu ví dụ

steeplechasing is a thrilling sport that combines speed and endurance.

chạy vượt rào là một môn thể thao đầy thú vị kết hợp tốc độ và sức bền.

the steeplechasing event attracted many spectators at the annual fair.

sự kiện chạy vượt rào đã thu hút nhiều khán giả tại hội chợ hàng năm.

many athletes train rigorously for steeplechasing competitions.

nhiều vận động viên tập luyện nghiêm ngặt cho các cuộc thi chạy vượt rào.

steeplechasing requires not only physical strength but also mental focus.

chạy vượt rào đòi hỏi không chỉ sức mạnh thể chất mà còn sự tập trung tinh thần.

she has a natural talent for steeplechasing and has won several medals.

cô ấy có năng khiếu tự nhiên với chạy vượt rào và đã giành được nhiều huy chương.

coaches often emphasize technique in steeplechasing training sessions.

các huấn luyện viên thường nhấn mạnh kỹ thuật trong các buổi tập luyện chạy vượt rào.

steeplechasing can be a dangerous sport without proper training.

chạy vượt rào có thể là một môn thể thao nguy hiểm nếu không có huấn luyện thích hợp.

he decided to take up steeplechasing after watching the olympics.

anh ấy quyết định bắt đầu chạy vượt rào sau khi xem thế vận hội.

steeplechasing races often feature water jumps and hurdles.

các cuộc đua chạy vượt rào thường có các bước nhảy qua vũng nước và các rào cản.

the local club organizes weekly steeplechasing practices for beginners.

câu lạc bộ địa phương tổ chức các buổi tập luyện chạy vượt rào hàng tuần cho người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay