steepled fingers
ngón tay chắp tay
steepled hands
bàn tay chắp tay
steepled roof
mái vòm nhọn
steepled church
nhà thờ có tháp nhọn
steepled tower
tháp nhọn
steepled design
thiết kế có nhọn
steepled architecture
kiến trúc có nhọn
steepled structure
cấu trúc có nhọn
steepled silhouette
hình bóng có nhọn
steepled spire
chóp nhọn
the church steepled high above the town.
nhà thờ có tháp chuông cao vút trên thị trấn.
he steepled his fingers while thinking.
anh ấy chắp tay lại khi đang suy nghĩ.
the architect designed a steepled roof for the building.
kiến trúc sư đã thiết kế một mái vòm có tháp chuông cho tòa nhà.
she admired the steepled silhouette against the sunset.
Cô ấy ngưỡng mộ hình dáng có tháp chuông trên nền hoàng hôn.
the steepled structure was a landmark of the city.
cấu trúc có tháp chuông là một biểu tượng của thành phố.
during the meeting, he steepled his hands to show confidence.
trong cuộc họp, anh ấy chắp tay lại để thể hiện sự tự tin.
the steepled church was a popular tourist attraction.
nhà thờ có tháp chuông là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
she felt a sense of peace in the steepled chapel.
Cô ấy cảm thấy một sự bình yên trong nhà nguyện có tháp chuông.
the children pointed at the steepled tower from afar.
Những đứa trẻ chỉ vào tòa tháp có tháp chuông từ xa.
he took a photo of the steepled skyline.
anh ấy đã chụp một bức ảnh về đường chân trời có tháp chuông.
steepled fingers
ngón tay chắp tay
steepled hands
bàn tay chắp tay
steepled roof
mái vòm nhọn
steepled church
nhà thờ có tháp nhọn
steepled tower
tháp nhọn
steepled design
thiết kế có nhọn
steepled architecture
kiến trúc có nhọn
steepled structure
cấu trúc có nhọn
steepled silhouette
hình bóng có nhọn
steepled spire
chóp nhọn
the church steepled high above the town.
nhà thờ có tháp chuông cao vút trên thị trấn.
he steepled his fingers while thinking.
anh ấy chắp tay lại khi đang suy nghĩ.
the architect designed a steepled roof for the building.
kiến trúc sư đã thiết kế một mái vòm có tháp chuông cho tòa nhà.
she admired the steepled silhouette against the sunset.
Cô ấy ngưỡng mộ hình dáng có tháp chuông trên nền hoàng hôn.
the steepled structure was a landmark of the city.
cấu trúc có tháp chuông là một biểu tượng của thành phố.
during the meeting, he steepled his hands to show confidence.
trong cuộc họp, anh ấy chắp tay lại để thể hiện sự tự tin.
the steepled church was a popular tourist attraction.
nhà thờ có tháp chuông là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
she felt a sense of peace in the steepled chapel.
Cô ấy cảm thấy một sự bình yên trong nhà nguyện có tháp chuông.
the children pointed at the steepled tower from afar.
Những đứa trẻ chỉ vào tòa tháp có tháp chuông từ xa.
he took a photo of the steepled skyline.
anh ấy đã chụp một bức ảnh về đường chân trời có tháp chuông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay