steerings

[Mỹ]/ˈstɪərɪŋz/
[Anh]/ˈstɪrɪŋz/

Dịch

n.hành động hướng dẫn hoặc điều khiển một phương tiện
v.phân từ hiện tại của steer

Cụm từ & Cách kết hợp

steerings wheel

bánh lái

steerings adjustment

điều chỉnh tay lái

steerings control

điều khiển tay lái

steerings system

hệ thống lái

steerings mechanism

cơ chế lái

steerings feedback

phản hồi tay lái

steerings sensitivity

độ nhạy tay lái

steerings column

cột lái

steerings angle

góc lái

steerings response

phản ứng tay lái

Câu ví dụ

he adjusted the steerings to make the boat turn smoothly.

anh ấy đã điều chỉnh các tay lái để khiến chiếc thuyền rẽ đi một cách êm ái.

the steerings on this vehicle are very responsive.

các tay lái trên phương tiện này rất nhạy bén.

she learned how to handle the steerings during her driving lessons.

cô ấy đã học cách xử lý các tay lái trong các bài học lái xe của mình.

proper maintenance of the steerings is crucial for safety.

việc bảo trì đúng cách các tay lái là rất quan trọng đối với sự an toàn.

the steerings felt loose, so i took the car to the mechanic.

các tay lái có cảm giác lỏng, vì vậy tôi đã đưa xe đến thợ máy.

he prefers manual steerings over automatic ones.

anh ấy thích tay lái bằng tay hơn là tay lái tự động.

the steerings were designed to provide better control.

các tay lái được thiết kế để cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn.

she felt confident in her ability to manage the steerings.

cô ấy cảm thấy tự tin vào khả năng xử lý các tay lái của mình.

adjusting the steerings can help improve fuel efficiency.

điều chỉnh các tay lái có thể giúp cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu.

the new car model features advanced steerings technology.

mẫu xe hơi mới đi kèm với công nghệ tay lái tiên tiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay