steinmetz

[Mỹ]/ˈstaɪnmɛts/
[Anh]/ˈstaɪnmɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; Charles Proteus, 1865-1923, kỹ sư điện và nhà phát minh người Mỹ
Các dạng của từ
số nhiềusteinmetzs

Cụm từ & Cách kết hợp

steinmetz work

công việc của steinmetz

steinmetz stone

đá của steinmetz

steinmetz craft

nghề thủ công của steinmetz

steinmetz tools

dụng cụ của steinmetz

steinmetz design

thiết kế của steinmetz

steinmetz skills

kỹ năng của steinmetz

steinmetz techniques

kỹ thuật của steinmetz

steinmetz artistry

tài nghệ của steinmetz

steinmetz heritage

di sản của steinmetz

steinmetz legacy

phong diệu của steinmetz

Câu ví dụ

steinmetz is known for his innovative designs.

Steinmetz nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo của mình.

many artists admire steinmetz's work.

Nhiều nghệ sĩ ngưỡng mộ tác phẩm của Steinmetz.

steinmetz has a unique approach to sculpture.

Steinmetz có một cách tiếp cận độc đáo với điêu khắc.

people often discuss steinmetz's influence on modern art.

Người ta thường thảo luận về ảnh hưởng của Steinmetz đối với nghệ thuật hiện đại.

steinmetz's exhibitions attract large crowds.

Các cuộc triển lãm của Steinmetz thu hút đông đảo khán giả.

critics praise steinmetz for his creativity.

Các nhà phê bình ca ngợi Steinmetz vì sự sáng tạo của ông.

steinmetz often collaborates with other artists.

Steinmetz thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác.

steinmetz's latest project is highly anticipated.

Dự án mới nhất của Steinmetz được chờ đợi rất nhiều.

many students study steinmetz's techniques in art school.

Nhiều sinh viên nghiên cứu các kỹ thuật của Steinmetz tại trường nghệ thuật.

steinmetz has a significant impact on the art community.

Steinmetz có tác động đáng kể đến cộng đồng nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay