steliss

[Mỹ]/ˈstɛlɪs/
[Anh]/ˈstɛlɪs/

Dịch

n. Số nhiều của stelis (chi ong)

Câu ví dụ

the steliss product line has gained significant market share

Dòng sản phẩm Steliss đã giành được thị phần đáng kể

customers praise the steliss brand for its quality

Khách hàng khen ngợi thương hiệu Steliss vì chất lượng của nó

the steliss system offers innovative solutions

Hệ thống Steliss cung cấp các giải pháp đổi mới

many users recommend steliss to their friends

Nhiều người dùng giới thiệu Steliss cho bạn bè của họ

the steliss company recently expanded its operations

Công ty Steliss gần đây đã mở rộng hoạt động của mình

steliss technology leads the industry in innovation

Công nghệ Steliss dẫn đầu ngành về đổi mới

the steliss design received positive reviews

Thiết kế Steliss đã nhận được những đánh giá tích cực

investors show strong interest in steliss

Nhà đầu tư thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đến Steliss

the steliss platform provides excellent service

Nền tảng Steliss cung cấp dịch vụ tuyệt vời

steliss continues to grow in popularity

Steliss tiếp tục phát triển về độ phổ biến

the steliss team won several awards

Đội ngũ Steliss đã giành được nhiều giải thưởng

the steliss features meet international standards

Các tính năng của Steliss đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay