| số nhiều | stemmas |
family stemma
phả hệ gia đình
stemma analysis
phân tích phả hệ
stemma chart
biểu đồ phả hệ
stemma theory
lý thuyết về phả hệ
stemma reconstruction
tái tạo phả hệ
stemma method
phương pháp phả hệ
stemma genealogy
genealogy phả hệ
stemma relationship
mối quan hệ phả hệ
stemma lineage
dòng dõi phả hệ
stemma diagram
sơ đồ phả hệ
she created a detailed stemma for her family history.
Cô ấy đã tạo ra một sơ đồ chi tiết cho lịch sử gia đình của mình.
the stemma revealed the connections between different branches of the family.
Sơ đồ đã tiết lộ những kết nối giữa các nhánh khác nhau của gia đình.
historians often use a stemma to trace the evolution of texts.
Các nhà sử học thường sử dụng sơ đồ để truy tìm sự phát triển của văn bản.
understanding the stemma helps in genealogical research.
Hiểu rõ sơ đồ giúp ích cho nghiên cứu di truyền.
the stemma of the manuscript was carefully analyzed.
Sơ đồ của bản thảo đã được phân tích cẩn thận.
she included a stemma in her thesis to illustrate her findings.
Cô ấy đã đưa sơ đồ vào luận văn của mình để minh họa những phát hiện của mình.
the stemma can help clarify the lineage of the artifacts.
Sơ đồ có thể giúp làm rõ dòng dõi của các hiện vật.
creating a stemma requires extensive research and documentation.
Việc tạo ra một sơ đồ đòi hỏi nhiều nghiên cứu và lập tài liệu.
they used a stemma to map out their ancestral roots.
Họ đã sử dụng sơ đồ để lập bản đồ gốc gác tổ tiên của mình.
the stemma provided insights into historical relationships.
Sơ đồ cung cấp những hiểu biết về các mối quan hệ lịch sử.
family stemma
phả hệ gia đình
stemma analysis
phân tích phả hệ
stemma chart
biểu đồ phả hệ
stemma theory
lý thuyết về phả hệ
stemma reconstruction
tái tạo phả hệ
stemma method
phương pháp phả hệ
stemma genealogy
genealogy phả hệ
stemma relationship
mối quan hệ phả hệ
stemma lineage
dòng dõi phả hệ
stemma diagram
sơ đồ phả hệ
she created a detailed stemma for her family history.
Cô ấy đã tạo ra một sơ đồ chi tiết cho lịch sử gia đình của mình.
the stemma revealed the connections between different branches of the family.
Sơ đồ đã tiết lộ những kết nối giữa các nhánh khác nhau của gia đình.
historians often use a stemma to trace the evolution of texts.
Các nhà sử học thường sử dụng sơ đồ để truy tìm sự phát triển của văn bản.
understanding the stemma helps in genealogical research.
Hiểu rõ sơ đồ giúp ích cho nghiên cứu di truyền.
the stemma of the manuscript was carefully analyzed.
Sơ đồ của bản thảo đã được phân tích cẩn thận.
she included a stemma in her thesis to illustrate her findings.
Cô ấy đã đưa sơ đồ vào luận văn của mình để minh họa những phát hiện của mình.
the stemma can help clarify the lineage of the artifacts.
Sơ đồ có thể giúp làm rõ dòng dõi của các hiện vật.
creating a stemma requires extensive research and documentation.
Việc tạo ra một sơ đồ đòi hỏi nhiều nghiên cứu và lập tài liệu.
they used a stemma to map out their ancestral roots.
Họ đã sử dụng sơ đồ để lập bản đồ gốc gác tổ tiên của mình.
the stemma provided insights into historical relationships.
Sơ đồ cung cấp những hiểu biết về các mối quan hệ lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay