stemmatology

[Mỹ]//ˌstem.əˈtɒl.ə.dʒi//
[Anh]//ˌstem.əˈtɑː.lə.dʒi//

Dịch

n. Nghiên cứu các mối quan hệ giữa các phiên bản khác nhau của một văn bản (chỉnh lý văn bản) hoặc giữa các ngôn ngữ (ngôn ngữ học).
Các dạng của từ
số nhiềustemmatologies

Cụm từ & Cách kết hợp

stemmatology uses

ngành học về cây dùng

stemmatology requires

ngành học về cây yêu cầu

stemmatology involves

ngành học về cây liên quan đến

Câu ví dụ

stemmatology research has revolutionized the study of medieval manuscripts.

Nghiên cứu về stemmatology đã cách mạng hóa việc nghiên cứu các bản thảo trung cổ.

modern stemmatology methods help scholars reconstruct original texts.

Các phương pháp stemmatology hiện đại giúp các học giả phục dựng lại các văn bản gốc.

the field of stemmatology relies on comparative textual analysis.

Lĩnh vực stemmatology dựa trên phân tích văn bản so sánh.

stemmatology techniques are essential for understanding textual traditions.

Các kỹ thuật stemmatology là cần thiết để hiểu về các truyền thống văn bản.

scholars use stemmatology to identify relationships between manuscript versions.

Các học giả sử dụng stemmatology để xác định mối quan hệ giữa các phiên bản bản thảo.

stemmatology provides a scientific approach to textual criticism.

Stemmatology cung cấp một phương pháp khoa học cho phê bình văn bản.

the development of digital tools has transformed stemmatology practice.

Sự phát triển của các công cụ số đã thay đổi thực hành của stemmatology.

stemmatology theory guides researchers in manuscript classification.

Lý thuyết stemmatology hướng dẫn các nhà nghiên cứu trong việc phân loại bản thảo.

experts in stemmatology often collaborate with philologists.

Các chuyên gia trong lĩnh vực stemmatology thường hợp tác với các nhà ngôn ngữ học.

stemmatology applications extend to literary and historical studies.

Các ứng dụng của stemmatology mở rộng đến các nghiên cứu văn học và lịch sử.

traditional stemmatology focuses on reconstructing textual genealogies.

Stemmatology truyền thống tập trung vào việc phục dựng các dòng dõi văn bản.

computational stemmatology has opened new avenues for textual research.

Stemmatology tính toán đã mở ra những hướng mới cho nghiên cứu văn bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay