stenchy

[Mỹ]/ˈstentʃi/
[Anh]/ˈstɛntʃi/

Dịch

adj. có mùi hôi khó chịu; hôi thối

Cụm từ & Cách kết hợp

stenchy socks

Vietnamese_translation

stenchy breath

Vietnamese_translation

stenchy room

Vietnamese_translation

stenchy garbage

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the stenchy garbage needed to be taken out immediately.

Đồ bỏ đi có mùi hôi cần được mang ra ngay lập tức.

we walked quickly past the stenchy alley behind the restaurant.

Chúng tôi nhanh chóng đi qua con hẻm có mùi hôi phía sau nhà hàng.

his stenchy gym socks were left on the living room floor.

Chiếc tất gym có mùi hôi của anh ấy được để lại trên sàn phòng khách.

the stenchy mud made the hike quite unpleasant.

Đất bùn có mùi hôi khiến chuyến đi bộ trở nên rất khó chịu.

a stenchy vapor rose from the toxic waste dump.

Một làn hơi có mùi hôi bốc lên từ đống phế thải độc hại.

fish markets are often stenchy places in the summer.

Các chợ cá thường là những nơi có mùi hôi vào mùa hè.

she refused to touch the stenchy bowl in the sink.

Cô ấy từ chối chạm vào cái bát có mùi hôi trong bồn rửa.

the stenchy pond was polluted with industrial runoff.

Đầm lầy có mùi hôi bị ô nhiễm bởi nước thải công nghiệp.

he couldn't tolerate the stenchy odor of stale cigarettes.

Anh ấy không thể chịu được mùi hôi của những điếu thuốc lá cũ.

the stenchy locker room cleared out after the game.

Phòng thay đồ có mùi hôi đã được dọn dẹp sau trận đấu.

a stenchy breeze blew in from the swamp nearby.

Một cơn gió có mùi hôi thổi vào từ đầm lầy gần đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay