stenographs usage
sử dụng stenograph
stenographs practice
luyện tập stenograph
stenographs accuracy
độ chính xác của stenograph
stenographs skills
kỹ năng stenograph
stenographs training
đào tạo stenograph
stenographs techniques
kỹ thuật stenograph
stenographs tools
công cụ stenograph
stenographs methods
phương pháp stenograph
stenographs systems
hệ thống stenograph
stenographs transcription
phiên dịch stenograph
the stenographs captured every word during the meeting.
các máy ghi âm đã ghi lại mọi từ trong cuộc họp.
she used stenographs to transcribe the lecture quickly.
cô ấy sử dụng máy ghi âm để ghi lại bài giảng một cách nhanh chóng.
stenographs are essential tools for court reporters.
máy ghi âm là những công cụ thiết yếu cho các phóng viên tòa án.
he learned to read stenographs in college.
anh ấy đã học cách đọc máy ghi âm ở trường đại học.
stenographs allow for efficient note-taking during interviews.
máy ghi âm cho phép ghi chú hiệu quả trong quá trình phỏng vấn.
the stenographs provided a detailed account of the proceedings.
các máy ghi âm cung cấp một bản ghi chi tiết về các thủ tục.
many professionals rely on stenographs for accurate documentation.
nhiều chuyên gia dựa vào máy ghi âm để có tài liệu chính xác.
she practiced her stenographs every day to improve her speed.
cô ấy luyện tập máy ghi âm của mình mỗi ngày để cải thiện tốc độ.
stenographs can be challenging to master but are very useful.
máy ghi âm có thể khó làm chủ nhưng rất hữu ích.
the use of stenographs has increased in various industries.
việc sử dụng máy ghi âm đã tăng lên trong nhiều ngành công nghiệp.
stenographs usage
sử dụng stenograph
stenographs practice
luyện tập stenograph
stenographs accuracy
độ chính xác của stenograph
stenographs skills
kỹ năng stenograph
stenographs training
đào tạo stenograph
stenographs techniques
kỹ thuật stenograph
stenographs tools
công cụ stenograph
stenographs methods
phương pháp stenograph
stenographs systems
hệ thống stenograph
stenographs transcription
phiên dịch stenograph
the stenographs captured every word during the meeting.
các máy ghi âm đã ghi lại mọi từ trong cuộc họp.
she used stenographs to transcribe the lecture quickly.
cô ấy sử dụng máy ghi âm để ghi lại bài giảng một cách nhanh chóng.
stenographs are essential tools for court reporters.
máy ghi âm là những công cụ thiết yếu cho các phóng viên tòa án.
he learned to read stenographs in college.
anh ấy đã học cách đọc máy ghi âm ở trường đại học.
stenographs allow for efficient note-taking during interviews.
máy ghi âm cho phép ghi chú hiệu quả trong quá trình phỏng vấn.
the stenographs provided a detailed account of the proceedings.
các máy ghi âm cung cấp một bản ghi chi tiết về các thủ tục.
many professionals rely on stenographs for accurate documentation.
nhiều chuyên gia dựa vào máy ghi âm để có tài liệu chính xác.
she practiced her stenographs every day to improve her speed.
cô ấy luyện tập máy ghi âm của mình mỗi ngày để cải thiện tốc độ.
stenographs can be challenging to master but are very useful.
máy ghi âm có thể khó làm chủ nhưng rất hữu ích.
the use of stenographs has increased in various industries.
việc sử dụng máy ghi âm đã tăng lên trong nhiều ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay