stenose

[Mỹ]/stəˈnəʊz/
[Anh]/stəˈnoʊz/

Dịch

vt. thu hẹp
Word Forms
số nhiềustenoses

Cụm từ & Cách kết hợp

stenose condition

tình trạng hẹp

stenose diagnosis

chẩn đoán hẹp

stenose treatment

điều trị hẹp

stenose symptoms

triệu chứng hẹp

stenose evaluation

đánh giá hẹp

stenose intervention

can thiệp hẹp

stenose severity

mức độ nghiêm trọng của hẹp

stenose risk

nguy cơ hẹp

stenose management

quản lý hẹp

stenose assessment

đánh giá hẹp

Câu ví dụ

stenose can lead to serious health complications.

bệnh hẹp mạch máu có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

the doctor diagnosed the patient with a vascular stenose.

bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị hẹp mạch máu.

symptoms of stenose include pain and difficulty in movement.

các triệu chứng của bệnh hẹp mạch máu bao gồm đau và khó khăn trong vận động.

early detection of stenose is crucial for effective treatment.

việc phát hiện sớm bệnh hẹp mạch máu rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả.

stenose can occur in various parts of the body.

bệnh hẹp mạch máu có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.

patients with stenose may require surgical intervention.

bệnh nhân bị bệnh hẹp mạch máu có thể cần can thiệp phẫu thuật.

understanding the causes of stenose is important for prevention.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra bệnh hẹp mạch máu là quan trọng để phòng ngừa.

stenose can affect blood flow and oxygen supply.

bệnh hẹp mạch máu có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu và cung cấp oxy.

regular check-ups can help identify stenose early.

việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm bệnh hẹp mạch máu.

stenose is often treated with medication or surgery.

bệnh hẹp mạch máu thường được điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay