stephensons

[Mỹ]/ˈsti:vənsən/
[Anh]/ˈstivənsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ

Cụm từ & Cách kết hợp

Stephenson's rocket

Tên lửa Stephenson

Stephenson's locomotive

Tàu hơi Stephenson

Câu ví dụ

The Stephenson family is hosting a barbecue this weekend.

Gia đình Stephenson đang tổ chức một buổi barbecue vào cuối tuần này.

Stephenson's novel is a classic in the science fiction genre.

Tuyệt tác của Stephenson là một tác phẩm kinh điển trong thể loại khoa học viễn tưởng.

Stephenson's research on renewable energy has gained international recognition.

Nghiên cứu của Stephenson về năng lượng tái tạo đã được công nhận quốc tế.

Stephenson's theory revolutionized the field of quantum physics.

Lý thuyết của Stephenson đã cách mạng hóa lĩnh vực vật lý lượng tử.

Many students admire Stephenson for his innovative teaching methods.

Nhiều học sinh ngưỡng mộ Stephenson vì phương pháp giảng dạy sáng tạo của ông.

Stephenson's artwork is being exhibited at the gallery downtown.

Tác phẩm nghệ thuật của Stephenson đang được trưng bày tại phòng trưng bày ở trung tâm thành phố.

Stephenson's speech at the conference was both inspiring and informative.

Bài phát biểu của Stephenson tại hội nghị vừa truyền cảm hứng vừa cung cấp thông tin.

Stephenson's company specializes in sustainable architecture.

Công ty của Stephenson chuyên về kiến trúc bền vững.

Stephenson's latest invention has the potential to change the way we live.

Phát minh mới nhất của Stephenson có tiềm năng thay đổi cách chúng ta sống.

Stephenson's dedication to his work is truly admirable.

Sự tận tâm của Stephenson với công việc thực sự đáng ngưỡng mộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay