stepparent role
vai trò của cha mẹ kế
stepparent relationship
mối quan hệ với cha mẹ kế
stepparent support
sự hỗ trợ của cha mẹ kế
stepparent duties
nhiệm vụ của cha mẹ kế
stepparent challenges
những thách thức của cha mẹ kế
stepparent advice
lời khuyên cho cha mẹ kế
stepparent love
tình yêu của cha mẹ kế
stepparent rights
quyền lợi của cha mẹ kế
stepparent involvement
sự tham gia của cha mẹ kế
stepparent family
gia đình của cha mẹ kế
my stepparent has always been supportive of my dreams.
người chăm sóc kế thừa của tôi luôn ủng hộ những ước mơ của tôi.
it's important to communicate openly with your stepparent.
Điều quan trọng là giao tiếp cởi mở với người chăm sóc kế thừa của bạn.
many children struggle to accept a stepparent in their lives.
Nhiều đứa trẻ gặp khó khăn trong việc chấp nhận người chăm sóc kế thừa trong cuộc sống của chúng.
my stepparent taught me how to ride a bike.
Người chăm sóc kế thừa của tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
building a relationship with a stepparent takes time.
Xây dựng mối quan hệ với người chăm sóc kế thừa cần có thời gian.
some people find it hard to bond with their stepparent.
Một số người thấy khó gắn bó với người chăm sóc kế thừa của họ.
my stepparent is a great cook and loves to prepare meals.
Người chăm sóc kế thừa của tôi là một đầu bếp tuyệt vời và thích chuẩn bị các bữa ăn.
it's essential to respect your stepparent's role in the family.
Điều quan trọng là tôn trọng vai trò của người chăm sóc kế thừa trong gia đình.
my stepparent and i enjoy watching movies together.
Tôi và người chăm sóc kế thừa của tôi thích xem phim cùng nhau.
having a stepparent can change family dynamics significantly.
Việc có một người chăm sóc kế thừa có thể thay đổi đáng kể các mối quan hệ gia đình.
stepparent role
vai trò của cha mẹ kế
stepparent relationship
mối quan hệ với cha mẹ kế
stepparent support
sự hỗ trợ của cha mẹ kế
stepparent duties
nhiệm vụ của cha mẹ kế
stepparent challenges
những thách thức của cha mẹ kế
stepparent advice
lời khuyên cho cha mẹ kế
stepparent love
tình yêu của cha mẹ kế
stepparent rights
quyền lợi của cha mẹ kế
stepparent involvement
sự tham gia của cha mẹ kế
stepparent family
gia đình của cha mẹ kế
my stepparent has always been supportive of my dreams.
người chăm sóc kế thừa của tôi luôn ủng hộ những ước mơ của tôi.
it's important to communicate openly with your stepparent.
Điều quan trọng là giao tiếp cởi mở với người chăm sóc kế thừa của bạn.
many children struggle to accept a stepparent in their lives.
Nhiều đứa trẻ gặp khó khăn trong việc chấp nhận người chăm sóc kế thừa trong cuộc sống của chúng.
my stepparent taught me how to ride a bike.
Người chăm sóc kế thừa của tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
building a relationship with a stepparent takes time.
Xây dựng mối quan hệ với người chăm sóc kế thừa cần có thời gian.
some people find it hard to bond with their stepparent.
Một số người thấy khó gắn bó với người chăm sóc kế thừa của họ.
my stepparent is a great cook and loves to prepare meals.
Người chăm sóc kế thừa của tôi là một đầu bếp tuyệt vời và thích chuẩn bị các bữa ăn.
it's essential to respect your stepparent's role in the family.
Điều quan trọng là tôn trọng vai trò của người chăm sóc kế thừa trong gia đình.
my stepparent and i enjoy watching movies together.
Tôi và người chăm sóc kế thừa của tôi thích xem phim cùng nhau.
having a stepparent can change family dynamics significantly.
Việc có một người chăm sóc kế thừa có thể thay đổi đáng kể các mối quan hệ gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay