stepsisters unite
chị em kế hợp
stepsisters bond
chị em gắn bó
stepsisters fight
chị em tranh đấu
stepsisters support
chị em hỗ trợ
stepsisters relationship
mối quan hệ giữa các chị em kế
stepsisters together
các chị em kế cùng nhau
stepsisters rivalry
sự cạnh tranh giữa các chị em kế
stepsisters love
tình yêu của các chị em kế
stepsisters adventure
cuộc phiêu lưu của các chị em kế
stepsisters reunion
sự hội ngộ của các chị em kế
my stepsisters and i often play together on weekends.
Em gái cùng cha mẹ và chị em tôi thường chơi cùng nhau vào cuối tuần.
stepsisters can sometimes be like best friends.
Em gái cùng cha mẹ đôi khi có thể như những người bạn thân nhất.
we had a family gathering with my stepsisters last night.
Chúng tôi đã có một buổi tụ họp gia đình với các em gái cùng cha mẹ vào tối qua.
my stepsisters helped me with my homework.
Các em gái cùng cha mẹ đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
stepsisters may have different interests but can still bond.
Em gái cùng cha mẹ có thể có những sở thích khác nhau nhưng vẫn có thể gắn bó.
i often share secrets with my stepsisters.
Tôi thường chia sẻ bí mật với các em gái cùng cha mẹ.
my stepsisters and i went on a vacation together.
Chị em gái cùng cha mẹ và tôi đã đi nghỉ dưỡng cùng nhau.
sometimes, stepsisters can be competitive with each other.
Đôi khi, em gái cùng cha mẹ có thể cạnh tranh với nhau.
we celebrated our birthdays together as stepsisters.
Chúng tôi đã cùng nhau ăn mừng sinh nhật với tư cách là em gái cùng cha mẹ.
stepsisters can create lasting memories during childhood.
Em gái cùng cha mẹ có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ trong suốt thời thơ ấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay