my stepsons
các con riêng của tôi
stepsons' activities
các hoạt động của các con riêng
stepsons' education
giáo dục của các con riêng
stepsons' interests
sở thích của các con riêng
two stepsons
hai con riêng
stepsons' friends
bạn bè của các con riêng
stepsons' needs
nhu cầu của các con riêng
my stepsons'
của các con riêng của tôi
stepsons' roles
vai trò của các con riêng
stepsons' support
sự hỗ trợ của các con riêng
his stepsons are very talented in music.
Những đứa con riêng của anh ấy rất tài năng về âm nhạc.
she treats her stepsons like her own children.
Cô ấy đối xử với những đứa con riêng của mình như con cái của cô ấy.
they often go on trips with their stepsons.
Họ thường đi du lịch cùng với những đứa con riêng của mình.
his stepsons enjoy playing video games together.
Những đứa con riêng của anh ấy thích chơi trò chơi điện tử cùng nhau.
she has a good relationship with her stepsons.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với những đứa con riêng của mình.
his stepsons helped him with the house chores.
Những đứa con riêng của anh ấy đã giúp anh ấy làm việc nhà.
they celebrated their stepsons' birthdays together.
Họ cùng nhau ăn mừng sinh nhật của những đứa con riêng của mình.
his stepsons are learning how to cook.
Những đứa con riêng của anh ấy đang học nấu ăn.
she often takes her stepsons to the park.
Cô ấy thường đưa những đứa con riêng của mình đến công viên.
his stepsons are excited about the upcoming family vacation.
Những đứa con riêng của anh ấy rất hào hứng với kỳ nghỉ gia đình sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay