first steps
những bước đầu tiên
steps taken
những bước đã thực hiện
steps forward
những bước tiến về phía trước
easy steps
những bước dễ dàng
steps to
những bước tới
steps toward
những bước hướng tới
we need to take steps to improve our performance.
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để cải thiện hiệu suất của mình.
the first steps in learning a new skill can be challenging.
Những bước đầu tiên trong việc học một kỹ năng mới có thể là thử thách.
scientists have taken important steps toward finding a cure.
Các nhà khoa học đã thực hiện những bước quan trọng để tìm ra phương pháp chữa trị.
the company is making small steps to reduce its carbon footprint.
Công ty đang thực hiện những bước nhỏ để giảm lượng khí thải carbon.
the government has announced new steps to combat inflation.
Chính phủ đã công bố các biện pháp mới để chống lạm phát.
these are just the initial steps in a long process.
Đây chỉ là những bước ban đầu trong một quá trình dài.
the program outlines the steps required to apply for a visa.
Chương trình phác thảo các bước cần thiết để xin visa.
taking the right steps now can prevent problems later.
Thực hiện đúng các bước ngay bây giờ có thể ngăn ngừa các vấn đề sau này.
each stepss brings us closer to our goal.
Mỗi bước tiến đưa chúng ta đến gần hơn với mục tiêu của mình.
the project involves several complex steps that need careful planning.
Dự án bao gồm nhiều bước phức tạp cần lên kế hoạch cẩn thận.
the manager explained the next steps in the project.
Người quản lý đã giải thích các bước tiếp theo trong dự án.
we've made significant steps forward in recent months.
Chúng tôi đã có những tiến bộ đáng kể trong những tháng gần đây.
i will outline the steps you need to follow carefully.
Tôi sẽ phác thảo các bước bạn cần làm theo một cách cẩn thận.
first steps
những bước đầu tiên
steps taken
những bước đã thực hiện
steps forward
những bước tiến về phía trước
easy steps
những bước dễ dàng
steps to
những bước tới
steps toward
những bước hướng tới
we need to take steps to improve our performance.
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để cải thiện hiệu suất của mình.
the first steps in learning a new skill can be challenging.
Những bước đầu tiên trong việc học một kỹ năng mới có thể là thử thách.
scientists have taken important steps toward finding a cure.
Các nhà khoa học đã thực hiện những bước quan trọng để tìm ra phương pháp chữa trị.
the company is making small steps to reduce its carbon footprint.
Công ty đang thực hiện những bước nhỏ để giảm lượng khí thải carbon.
the government has announced new steps to combat inflation.
Chính phủ đã công bố các biện pháp mới để chống lạm phát.
these are just the initial steps in a long process.
Đây chỉ là những bước ban đầu trong một quá trình dài.
the program outlines the steps required to apply for a visa.
Chương trình phác thảo các bước cần thiết để xin visa.
taking the right steps now can prevent problems later.
Thực hiện đúng các bước ngay bây giờ có thể ngăn ngừa các vấn đề sau này.
each stepss brings us closer to our goal.
Mỗi bước tiến đưa chúng ta đến gần hơn với mục tiêu của mình.
the project involves several complex steps that need careful planning.
Dự án bao gồm nhiều bước phức tạp cần lên kế hoạch cẩn thận.
the manager explained the next steps in the project.
Người quản lý đã giải thích các bước tiếp theo trong dự án.
we've made significant steps forward in recent months.
Chúng tôi đã có những tiến bộ đáng kể trong những tháng gần đây.
i will outline the steps you need to follow carefully.
Tôi sẽ phác thảo các bước bạn cần làm theo một cách cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay