stereopsis

[Mỹ]/ˌstɛrɪˈɒpsɪs/
[Anh]/ˌstɛriˈɑːpsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự nhận thức về độ sâu hoặc tính ba chiều phát sinh từ việc xử lý thị giác của hai hình ảnh hơi khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

stereopsis test

thử nghiệm thị giác sâu

stereopsis perception

nhận thức thị giác sâu

stereopsis depth

độ sâu thị giác

stereopsis vision

thị giác sâu

stereopsis cues

các dấu hiệu thị giác sâu

stereopsis effect

hiệu ứng thị giác sâu

stereopsis ability

khả năng thị giác sâu

stereopsis training

tập luyện thị giác sâu

stereopsis disorders

các rối loạn thị giác sâu

stereopsis models

các mô hình thị giác sâu

Câu ví dụ

humans rely on stereopsis to perceive depth in their environment.

con người dựa vào thị giác nổi (stereopsis) để nhận biết độ sâu trong môi trường xung quanh.

stereopsis is crucial for activities like driving and playing sports.

thị giác nổi (stereopsis) rất quan trọng cho các hoạt động như lái xe và chơi thể thao.

children develop stereopsis as they learn to use both eyes together.

trẻ em phát triển thị giác nổi (stereopsis) khi chúng học cách sử dụng cả hai mắt cùng nhau.

some animals have better stereopsis than humans.

một số động vật có thị giác nổi (stereopsis) tốt hơn con người.

vision therapy can help improve stereopsis in individuals with depth perception issues.

vật lý trị liệu thị giác có thể giúp cải thiện thị giác nổi (stereopsis) ở những người có vấn đề về nhận thức về độ sâu.

virtual reality systems often utilize stereopsis to enhance user experience.

các hệ thống thực tế ảo thường sử dụng thị giác nổi (stereopsis) để nâng cao trải nghiệm người dùng.

research on stereopsis can lead to advancements in optical technology.

nghiên cứu về thị giác nổi (stereopsis) có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ quang học.

understanding stereopsis is important for designing 3d movies.

hiểu về thị giác nổi (stereopsis) rất quan trọng để thiết kế phim 3D.

in some cases, stereopsis can be impaired by visual disorders.

trong một số trường hợp, thị giác nổi (stereopsis) có thể bị suy giảm do các rối loạn thị giác.

professionals in ophthalmology study stereopsis to better diagnose vision problems.

các chuyên gia nhãn khoa nghiên cứu về thị giác nổi (stereopsis) để chẩn đoán tốt hơn các vấn đề về thị lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay