high sterilities
độ vô khuẩn cao
total sterilities
độ vô khuẩn tuyệt đối
effective sterilities
độ vô khuẩn hiệu quả
microbial sterilities
độ vô khuẩn vi sinh vật
chemical sterilities
độ vô khuẩn hóa học
achieved sterilities
độ vô khuẩn đạt được
maintained sterilities
độ vô khuẩn được duy trì
sterilities testing
thử nghiệm độ vô khuẩn
sterilities assurance
đảm bảo độ vô khuẩn
sterilities protocols
nguyên tắc độ vô khuẩn
the sterilities of the environment can affect plant growth.
tính vô trùng của môi trường có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
proper sterilities in medical procedures are crucial for patient safety.
việc duy trì tính vô trùng phù hợp trong các thủ thuật y tế là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
maintaining sterilities in the lab is essential for accurate results.
việc duy trì tính vô trùng trong phòng thí nghiệm là điều cần thiết để có được kết quả chính xác.
the sterilities of the instruments were verified before surgery.
tính vô trùng của các thiết bị đã được xác minh trước khi phẫu thuật.
food processing requires strict sterilities to prevent contamination.
xử lý thực phẩm đòi hỏi tính vô trùng nghiêm ngặt để ngăn ngừa ô nhiễm.
they emphasized the sterilities of the clinical trials to ensure reliability.
họ nhấn mạnh tính vô trùng của các thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo độ tin cậy.
improving the sterilities of the water supply is a public health priority.
việc cải thiện tính vô trùng của nguồn cung cấp nước là ưu tiên hàng đầu của sức khỏe cộng đồng.
research showed that sterilities impact the effectiveness of vaccines.
nghiên cứu cho thấy tính vô trùng ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc xin.
infection control relies heavily on maintaining sterilities in hospitals.
kiểm soát nhiễm trùng phụ thuộc nhiều vào việc duy trì tính vô trùng trong bệnh viện.
they conducted tests to ensure the sterilities of the samples.
họ đã tiến hành các xét nghiệm để đảm bảo tính vô trùng của các mẫu.
high sterilities
độ vô khuẩn cao
total sterilities
độ vô khuẩn tuyệt đối
effective sterilities
độ vô khuẩn hiệu quả
microbial sterilities
độ vô khuẩn vi sinh vật
chemical sterilities
độ vô khuẩn hóa học
achieved sterilities
độ vô khuẩn đạt được
maintained sterilities
độ vô khuẩn được duy trì
sterilities testing
thử nghiệm độ vô khuẩn
sterilities assurance
đảm bảo độ vô khuẩn
sterilities protocols
nguyên tắc độ vô khuẩn
the sterilities of the environment can affect plant growth.
tính vô trùng của môi trường có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
proper sterilities in medical procedures are crucial for patient safety.
việc duy trì tính vô trùng phù hợp trong các thủ thuật y tế là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
maintaining sterilities in the lab is essential for accurate results.
việc duy trì tính vô trùng trong phòng thí nghiệm là điều cần thiết để có được kết quả chính xác.
the sterilities of the instruments were verified before surgery.
tính vô trùng của các thiết bị đã được xác minh trước khi phẫu thuật.
food processing requires strict sterilities to prevent contamination.
xử lý thực phẩm đòi hỏi tính vô trùng nghiêm ngặt để ngăn ngừa ô nhiễm.
they emphasized the sterilities of the clinical trials to ensure reliability.
họ nhấn mạnh tính vô trùng của các thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo độ tin cậy.
improving the sterilities of the water supply is a public health priority.
việc cải thiện tính vô trùng của nguồn cung cấp nước là ưu tiên hàng đầu của sức khỏe cộng đồng.
research showed that sterilities impact the effectiveness of vaccines.
nghiên cứu cho thấy tính vô trùng ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc xin.
infection control relies heavily on maintaining sterilities in hospitals.
kiểm soát nhiễm trùng phụ thuộc nhiều vào việc duy trì tính vô trùng trong bệnh viện.
they conducted tests to ensure the sterilities of the samples.
họ đã tiến hành các xét nghiệm để đảm bảo tính vô trùng của các mẫu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay