steriod

[Mỹ]/ˈstɪərɔɪd/
[Anh]/ˈsterɔɪd/

Dịch

n. bất kỳ một trong số một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ bao gồm các sterol, một số hormone và vitamin.
Các dạng của từ
số nhiềusteriods

Câu ví dụ

athletes sometimes use anabolic steriods to build muscle mass.

Đôi khi vận động viên sử dụng steroid anabolic để tăng khối lượng cơ bắp.

steriod abuse can cause serious health problems.

Sự lạm dụng steroid có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

the doctor prescribed a steriod cream for my skin condition.

Bác sĩ đã kê đơn kem steroid cho tình trạng da của tôi.

he tested positive for performance-enhancing steriods.

Anh ấy đã dương tính với steroid tăng cường thể lực.

steriod injections can reduce inflammation quickly.

Chích steroid có thể làm giảm viêm nhanh chóng.

long-term steriod use may weaken the immune system.

Sự sử dụng steroid lâu dài có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.

doctors monitor patients on steriod treatment carefully.

Bác sĩ theo dõi cẩn thận các bệnh nhân đang điều trị bằng steroid.

athletes must follow strict steriod testing regulations.

Vận động viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kiểm tra steroid.

steriod withdrawal can cause mood swings and fatigue.

Rối loạn steroid có thể gây ra sự thay đổi tâm trạng và mệt mỏi.

the steriod cycle lasted for twelve weeks.

Vòng đời steroid kéo dài trong mười hai tuần.

steriod side effects include weight gain and acne.

Các tác dụng phụ của steroid bao gồm tăng cân và mụn trứng cá.

she needed a steriod prescription for her asthma.

Cô ấy cần đơn thuốc steroid cho bệnh hen suyễn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay