sternutators

[Mỹ]/ˌstɜː.njʊˈteɪ.təz/
[Anh]/ˌstɜrn.juˈteɪ.tɚz/

Dịch

n. các tác nhân hóa học gây hắt hơi

Cụm từ & Cách kết hợp

sternutators are

các máy móc gây hắt hơi

use sternutators wisely

sử dụng máy móc gây hắt hơi một cách khôn ngoan

sternutators in action

máy móc gây hắt hơi trong hành động

study sternutators effects

nghiên cứu tác động của máy móc gây hắt hơi

identify sternutators quickly

nhận dạng máy móc gây hắt hơi nhanh chóng

sternutators cause sneezing

máy móc gây hắt hơi gây ra hắt hơi

evaluate sternutators performance

đánh giá hiệu suất của máy móc gây hắt hơi

understand sternutators mechanisms

hiểu cơ chế của máy móc gây hắt hơi

sternutators trigger reactions

máy móc gây hắt hơi kích hoạt phản ứng

design sternutators safely

thiết kế máy móc gây hắt hơi một cách an toàn

Câu ví dụ

sternutators can trigger a sneeze reflex in some individuals.

Một số người có thể bị phản xạ hắt hơi khi sử dụng sternutators.

the use of sternutators in allergy testing is common.

Việc sử dụng sternutators trong kiểm tra dị ứng là phổ biến.

some sternutators are designed to stimulate nasal passages.

Một số sternutators được thiết kế để kích thích các lỗ mũi.

doctors may recommend sternutators for patients with sinus issues.

Bác sĩ có thể đề nghị sử dụng sternutators cho bệnh nhân có vấn đề về xoang.

children often find sternutators amusing during medical visits.

Trẻ em thường thấy sternutators thú vị trong các chuyến thăm khám bệnh.

sternutators can be used to demonstrate nasal reactions in biology classes.

Sternutators có thể được sử dụng để minh họa các phản ứng của mũi trong các lớp học sinh học.

some people are sensitive to sternutators and may sneeze uncontrollably.

Một số người nhạy cảm với sternutators và có thể hắt hơi không kiểm soát được.

the research on sternutators reveals interesting facts about the human body.

Nghiên cứu về sternutators tiết lộ những sự thật thú vị về cơ thể con người.

understanding how sternutators work can help in allergy management.

Hiểu cách thức hoạt động của sternutators có thể giúp quản lý dị ứng.

some scientists are developing new types of sternutators for medical use.

Một số nhà khoa học đang phát triển các loại sternutators mới cho mục đích sử dụng y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay