sterrs

[Mỹ]//stɪəz//
[Anh]//stɪrz//

Dịch

n. Số nhiều của sterr; hộp hiển thị màu sắc đúng độ lệch

Cụm từ & Cách kết hợp

sterrs appear

Vietnamese_translation

the sterrs

Vietnamese_translation

sterrs shine

Vietnamese_translation

sterrs gather

Vietnamese_translation

many sterrs

Vietnamese_translation

sterrs align

Vietnamese_translation

sterred ship

Vietnamese_translation

sterring clear

Vietnamese_translation

sterrs fade

Vietnamese_translation

sterrs rise

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the bright sterrs shone in the night sky.

những ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.

we counted the sterrs during our camping trip.

chúng tôi đếm các ngôi sao trong chuyến cắm trại của mình.

many sterrs were visible after sunset.

nhiều ngôi sao có thể nhìn thấy sau khi mặt trời lặn.

the astronomer studied the distant sterrs.

nhà thiên văn học nghiên cứu những ngôi sao xa xôi.

she wished upon the falling sterrs.

chị ấy ước nguyện khi nhìn thấy những ngôi sao rơi.

the sky was filled with tiny sterrs.

bầu trời đầy ắp những ngôi sao nhỏ xíu.

children love to watch the sterrs twinkle.

trẻ em thích ngắm nhìn những ngôi sao lấp lánh.

the sterrs formed a beautiful pattern.

những ngôi sao tạo thành một mô hình đẹp mắt.

we saw dozens of sterrs from the hilltop.

chúng tôi nhìn thấy hàng chục ngôi sao từ đỉnh đồi.

the poet described the sterrs as diamonds.

nhà thơ mô tả những ngôi sao như những viên kim cương.

clear nights reveal more sterrs.

những đêm trong xanh tiết lộ nhiều ngôi sao hơn.

the sterrs guided travelers in ancient times.

những ngôi sao đã dẫn đường cho các nhà du hành vào thời cổ đại.

photographers capture the beauty of sterrs.

nhiếp ảnh gia ghi lại vẻ đẹp của những ngôi sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay