stertor breathing
khó thở kèm tiếng rít
stertor sound
tiếng rít
stertor cough
ho kèm tiếng rít
stertor noise
tiếng ồn kèm rít
stertor rhythm
nhịp điệu kèm tiếng rít
stertor airway
đường thở kèm tiếng rít
stertor pattern
mẫu hình kèm tiếng rít
stertor effect
hiệu ứng kèm tiếng rít
stertor episode
tập rít
stertor condition
tình trạng kèm tiếng rít
the patient was making a loud stertor during sleep.
bệnh nhân đang phát ra tiếng ngáy lớn khi ngủ.
his stertor indicated he was struggling to breathe.
tiếng ngáy của anh ấy cho thấy anh ấy đang khó thở.
the doctor noted the stertor in his examination.
bác sĩ đã ghi nhận tiếng ngáy trong quá trình khám bệnh.
she could hear the stertor from the next room.
cô ấy có thể nghe thấy tiếng ngáy từ phòng bên cạnh.
the stertor was a sign of an underlying condition.
tiếng ngáy là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn.
he tried to suppress the stertor while sleeping.
anh ấy đã cố gắng ngăn chặn tiếng ngáy khi ngủ.
the nurse recorded the patient's stertor as part of the assessment.
y tá đã ghi lại tiếng ngáy của bệnh nhân như một phần của đánh giá.
listening for stertor is important in respiratory assessments.
việc lắng nghe tiếng ngáy rất quan trọng trong đánh giá hô hấp.
the stertor worsened as the night progressed.
tiếng ngáy trở nên tồi tệ hơn khi màn đêm buông xuống.
doctors often encounter stertor in patients with sleep apnea.
các bác sĩ thường xuyên gặp phải tiếng ngáy ở những bệnh nhân bị ngưng thở khi ngủ.
stertor breathing
khó thở kèm tiếng rít
stertor sound
tiếng rít
stertor cough
ho kèm tiếng rít
stertor noise
tiếng ồn kèm rít
stertor rhythm
nhịp điệu kèm tiếng rít
stertor airway
đường thở kèm tiếng rít
stertor pattern
mẫu hình kèm tiếng rít
stertor effect
hiệu ứng kèm tiếng rít
stertor episode
tập rít
stertor condition
tình trạng kèm tiếng rít
the patient was making a loud stertor during sleep.
bệnh nhân đang phát ra tiếng ngáy lớn khi ngủ.
his stertor indicated he was struggling to breathe.
tiếng ngáy của anh ấy cho thấy anh ấy đang khó thở.
the doctor noted the stertor in his examination.
bác sĩ đã ghi nhận tiếng ngáy trong quá trình khám bệnh.
she could hear the stertor from the next room.
cô ấy có thể nghe thấy tiếng ngáy từ phòng bên cạnh.
the stertor was a sign of an underlying condition.
tiếng ngáy là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn.
he tried to suppress the stertor while sleeping.
anh ấy đã cố gắng ngăn chặn tiếng ngáy khi ngủ.
the nurse recorded the patient's stertor as part of the assessment.
y tá đã ghi lại tiếng ngáy của bệnh nhân như một phần của đánh giá.
listening for stertor is important in respiratory assessments.
việc lắng nghe tiếng ngáy rất quan trọng trong đánh giá hô hấp.
the stertor worsened as the night progressed.
tiếng ngáy trở nên tồi tệ hơn khi màn đêm buông xuống.
doctors often encounter stertor in patients with sleep apnea.
các bác sĩ thường xuyên gặp phải tiếng ngáy ở những bệnh nhân bị ngưng thở khi ngủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay