stethoscopes

[Mỹ]/ˈstɛθəskəʊps/
[Anh]/ˈstɛθəˌskoʊps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ y tế được sử dụng để nghe âm thanh bên trong cơ thể của bệnh nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

stethoscopes for doctors

stethoscopes cho bác sĩ

using stethoscopes correctly

sử dụng ống nghe một cách chính xác

stethoscopes in hospitals

ống nghe trong bệnh viện

cleaning stethoscopes regularly

vệ sinh ống nghe thường xuyên

stethoscopes for nurses

ống nghe cho y tá

stethoscopes and health

ống nghe và sức khỏe

choosing stethoscopes wisely

chọn ống nghe một cách khôn ngoan

stethoscopes in clinics

ống nghe trong phòng khám

stethoscopes for students

ống nghe cho sinh viên

stethoscopes and diagnosis

ống nghe và chẩn đoán

Câu ví dụ

doctors use stethoscopes to listen to heartbeats.

Các bác sĩ sử dụng ống nghe để nghe tim.

stethoscopes are essential tools in medical examinations.

Ống nghe là những công cụ thiết yếu trong các cuộc kiểm tra y tế.

she bought a new set of stethoscopes for her clinic.

Cô ấy đã mua một bộ ống nghe mới cho phòng khám của mình.

stethoscopes come in various designs and colors.

Ống nghe có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

he learned how to use stethoscopes during his training.

Anh ấy đã học cách sử dụng ống nghe trong quá trình đào tạo của mình.

many medical students practice with stethoscopes regularly.

Nhiều sinh viên y khoa thường xuyên thực hành với ống nghe.

stethoscopes can help detect respiratory issues.

Ống nghe có thể giúp phát hiện các vấn đề về hô hấp.

she prefers lightweight stethoscopes for ease of use.

Cô ấy thích ống nghe nhẹ vì dễ sử dụng.

stethoscopes should be cleaned regularly to maintain hygiene.

Ống nghe nên được làm sạch thường xuyên để duy trì vệ sinh.

he adjusted the stethoscopes to get a clearer sound.

Anh ấy điều chỉnh ống nghe để có âm thanh rõ ràng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay