stets in mind
luôn ghi nhớ
stets of care
luôn quan tâm
stets of mind
tâm trí luôn luôn
stets on track
luôn đi đúng hướng
stets of being
luôn tồn tại
stets to go
luôn sẵn sàng đi
stets in place
luôn đúng vị trí
stets of flow
luôn thuận lợi
stets of action
luôn hành động
stets of change
luôn thay đổi
stets, i find it important to stay organized.
stets, tôi thấy việc giữ gìn sự ngăn nắp là quan trọng.
he always arrives on time, stets punctual.
anh ấy luôn đến đúng giờ, stets đúng giờ.
stets, we need to prioritize our health.
stets, chúng ta cần ưu tiên sức khỏe của mình.
she is stets eager to learn new things.
cô ấy stets háo hức học hỏi những điều mới.
stets, i believe in the power of teamwork.
stets, tôi tin vào sức mạnh của teamwork.
he is stets ready to help others.
anh ấy stets sẵn sàng giúp đỡ người khác.
stets, i try to be optimistic about challenges.
stets, tôi cố gắng lạc quan về những thử thách.
she is stets committed to her goals.
cô ấy stets cam kết với mục tiêu của mình.
stets, we should respect different opinions.
stets, chúng ta nên tôn trọng những ý kiến khác nhau.
he is stets focused on improving his skills.
anh ấy stets tập trung vào việc cải thiện kỹ năng của mình.
stets in mind
luôn ghi nhớ
stets of care
luôn quan tâm
stets of mind
tâm trí luôn luôn
stets on track
luôn đi đúng hướng
stets of being
luôn tồn tại
stets to go
luôn sẵn sàng đi
stets in place
luôn đúng vị trí
stets of flow
luôn thuận lợi
stets of action
luôn hành động
stets of change
luôn thay đổi
stets, i find it important to stay organized.
stets, tôi thấy việc giữ gìn sự ngăn nắp là quan trọng.
he always arrives on time, stets punctual.
anh ấy luôn đến đúng giờ, stets đúng giờ.
stets, we need to prioritize our health.
stets, chúng ta cần ưu tiên sức khỏe của mình.
she is stets eager to learn new things.
cô ấy stets háo hức học hỏi những điều mới.
stets, i believe in the power of teamwork.
stets, tôi tin vào sức mạnh của teamwork.
he is stets ready to help others.
anh ấy stets sẵn sàng giúp đỡ người khác.
stets, i try to be optimistic about challenges.
stets, tôi cố gắng lạc quan về những thử thách.
she is stets committed to her goals.
cô ấy stets cam kết với mục tiêu của mình.
stets, we should respect different opinions.
stets, chúng ta nên tôn trọng những ý kiến khác nhau.
he is stets focused on improving his skills.
anh ấy stets tập trung vào việc cải thiện kỹ năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay