stets

[Mỹ]/stɛts/
[Anh]/stɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ghi 'stet' trên lề bản thảo đã bị xóa

Cụm từ & Cách kết hợp

stets in mind

luôn ghi nhớ

stets of care

luôn quan tâm

stets of mind

tâm trí luôn luôn

stets on track

luôn đi đúng hướng

stets of being

luôn tồn tại

stets to go

luôn sẵn sàng đi

stets in place

luôn đúng vị trí

stets of flow

luôn thuận lợi

stets of action

luôn hành động

stets of change

luôn thay đổi

Câu ví dụ

stets, i find it important to stay organized.

stets, tôi thấy việc giữ gìn sự ngăn nắp là quan trọng.

he always arrives on time, stets punctual.

anh ấy luôn đến đúng giờ, stets đúng giờ.

stets, we need to prioritize our health.

stets, chúng ta cần ưu tiên sức khỏe của mình.

she is stets eager to learn new things.

cô ấy stets háo hức học hỏi những điều mới.

stets, i believe in the power of teamwork.

stets, tôi tin vào sức mạnh của teamwork.

he is stets ready to help others.

anh ấy stets sẵn sàng giúp đỡ người khác.

stets, i try to be optimistic about challenges.

stets, tôi cố gắng lạc quan về những thử thách.

she is stets committed to her goals.

cô ấy stets cam kết với mục tiêu của mình.

stets, we should respect different opinions.

stets, chúng ta nên tôn trọng những ý kiến khác nhau.

he is stets focused on improving his skills.

anh ấy stets tập trung vào việc cải thiện kỹ năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay