airline stewardesses
tiếp viên hàng không
experienced stewardesses
tiếp viên hàng không dày dặn kinh nghiệm
friendly stewardesses
tiếp viên hàng không thân thiện
professional stewardesses
tiếp viên hàng không chuyên nghiệp
trained stewardesses
tiếp viên hàng không được đào tạo
senior stewardesses
tiếp viên hàng không cao cấp
cabin stewardesses
tiếp viên hàng không trên khoang
female stewardesses
tiếp viên hàng không nữ
junior stewardesses
tiếp viên hàng không tập sự
stewardesses training
đào tạo tiếp viên hàng không
the stewardesses greeted us with warm smiles.
các tiếp viên hàng không đã chào đón chúng tôi bằng những nụ cười ấm áp.
stewardesses are trained to handle emergencies on flights.
các tiếp viên hàng không được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp trên các chuyến bay.
many stewardesses enjoy traveling to different countries.
nhiều tiếp viên hàng không thích đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.
stewardesses serve meals and drinks during the flight.
các tiếp viên hàng không phục vụ đồ ăn và thức uống trong suốt chuyến bay.
passengers often appreciate the assistance of stewardesses.
hành khách thường đánh giá cao sự hỗ trợ của các tiếp viên hàng không.
stewardesses must maintain a professional appearance at all times.
các tiếp viên hàng không phải luôn luôn giữ vẻ ngoài chuyên nghiệp.
some stewardesses speak multiple languages to assist passengers.
một số tiếp viên hàng không nói được nhiều ngôn ngữ để hỗ trợ hành khách.
stewardesses conduct safety demonstrations before takeoff.
các tiếp viên hàng không thực hiện các buổi giới thiệu về an toàn trước khi cất cánh.
stewardesses are essential for ensuring passenger comfort.
các tiếp viên hàng không rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái của hành khách.
many stewardesses have stories about their travel experiences.
nhiều tiếp viên hàng không có những câu chuyện về những kinh nghiệm du lịch của họ.
airline stewardesses
tiếp viên hàng không
experienced stewardesses
tiếp viên hàng không dày dặn kinh nghiệm
friendly stewardesses
tiếp viên hàng không thân thiện
professional stewardesses
tiếp viên hàng không chuyên nghiệp
trained stewardesses
tiếp viên hàng không được đào tạo
senior stewardesses
tiếp viên hàng không cao cấp
cabin stewardesses
tiếp viên hàng không trên khoang
female stewardesses
tiếp viên hàng không nữ
junior stewardesses
tiếp viên hàng không tập sự
stewardesses training
đào tạo tiếp viên hàng không
the stewardesses greeted us with warm smiles.
các tiếp viên hàng không đã chào đón chúng tôi bằng những nụ cười ấm áp.
stewardesses are trained to handle emergencies on flights.
các tiếp viên hàng không được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp trên các chuyến bay.
many stewardesses enjoy traveling to different countries.
nhiều tiếp viên hàng không thích đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.
stewardesses serve meals and drinks during the flight.
các tiếp viên hàng không phục vụ đồ ăn và thức uống trong suốt chuyến bay.
passengers often appreciate the assistance of stewardesses.
hành khách thường đánh giá cao sự hỗ trợ của các tiếp viên hàng không.
stewardesses must maintain a professional appearance at all times.
các tiếp viên hàng không phải luôn luôn giữ vẻ ngoài chuyên nghiệp.
some stewardesses speak multiple languages to assist passengers.
một số tiếp viên hàng không nói được nhiều ngôn ngữ để hỗ trợ hành khách.
stewardesses conduct safety demonstrations before takeoff.
các tiếp viên hàng không thực hiện các buổi giới thiệu về an toàn trước khi cất cánh.
stewardesses are essential for ensuring passenger comfort.
các tiếp viên hàng không rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái của hành khách.
many stewardesses have stories about their travel experiences.
nhiều tiếp viên hàng không có những câu chuyện về những kinh nghiệm du lịch của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay