stewardesses

[US]/ˌstjuːəˈdɛsɪz/
[UK]/ˈstuːərdɛsɪz/
Frequency: Very High

Translation

n.nhân viên tiếp viên hàng không nữ

Phrases & Collocations

airline stewardesses

tiếp viên hàng không

experienced stewardesses

tiếp viên hàng không dày dặn kinh nghiệm

friendly stewardesses

tiếp viên hàng không thân thiện

professional stewardesses

tiếp viên hàng không chuyên nghiệp

trained stewardesses

tiếp viên hàng không được đào tạo

senior stewardesses

tiếp viên hàng không cao cấp

cabin stewardesses

tiếp viên hàng không trên khoang

female stewardesses

tiếp viên hàng không nữ

junior stewardesses

tiếp viên hàng không tập sự

stewardesses training

đào tạo tiếp viên hàng không

Example Sentences

the stewardesses greeted us with warm smiles.

các tiếp viên hàng không đã chào đón chúng tôi bằng những nụ cười ấm áp.

stewardesses are trained to handle emergencies on flights.

các tiếp viên hàng không được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp trên các chuyến bay.

many stewardesses enjoy traveling to different countries.

nhiều tiếp viên hàng không thích đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.

stewardesses serve meals and drinks during the flight.

các tiếp viên hàng không phục vụ đồ ăn và thức uống trong suốt chuyến bay.

passengers often appreciate the assistance of stewardesses.

hành khách thường đánh giá cao sự hỗ trợ của các tiếp viên hàng không.

stewardesses must maintain a professional appearance at all times.

các tiếp viên hàng không phải luôn luôn giữ vẻ ngoài chuyên nghiệp.

some stewardesses speak multiple languages to assist passengers.

một số tiếp viên hàng không nói được nhiều ngôn ngữ để hỗ trợ hành khách.

stewardesses conduct safety demonstrations before takeoff.

các tiếp viên hàng không thực hiện các buổi giới thiệu về an toàn trước khi cất cánh.

stewardesses are essential for ensuring passenger comfort.

các tiếp viên hàng không rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái của hành khách.

many stewardesses have stories about their travel experiences.

nhiều tiếp viên hàng không có những câu chuyện về những kinh nghiệm du lịch của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now