stickling point
điểm bám
stickling rules
luật bám
stickling detail
chi tiết bám
stickling standards
tiêu chuẩn bám
stickling issues
vấn đề bám
stickling demands
yêu cầu bám
stickling guidelines
hướng dẫn bám
stickling criteria
tiêu chí bám
stickling expectations
mong đợi bám
stickling practices
thực tiễn bám
he is stickling for details in his reports.
anh ấy đang rất chú trọng đến chi tiết trong các báo cáo của mình.
she is stickling about the dress code at work.
cô ấy rất quan tâm đến quy tắc ăn mặc tại nơi làm việc.
my teacher is stickling on grammar rules.
giáo viên của tôi rất chú trọng đến các quy tắc ngữ pháp.
they are stickling for punctuality in meetings.
họ rất coi trọng tính đúng giờ trong các cuộc họp.
he is stickling for accuracy in his calculations.
anh ấy rất chú trọng đến độ chính xác trong các tính toán của mình.
she is stickling for quality in her projects.
cô ấy rất chú trọng đến chất lượng trong các dự án của mình.
the editor is stickling for clarity in the manuscript.
nhà biên tập rất chú trọng đến sự rõ ràng trong bản thảo.
he is stickling for the rules during the game.
anh ấy rất tuân thủ các quy tắc trong suốt trận đấu.
they are stickling for safety protocols in the lab.
họ rất tuân thủ các quy trình an toàn trong phòng thí nghiệm.
she is stickling for proper etiquette at the event.
cô ấy rất chú trọng đến phép ứng xử đúng mực tại sự kiện.
stickling point
điểm bám
stickling rules
luật bám
stickling detail
chi tiết bám
stickling standards
tiêu chuẩn bám
stickling issues
vấn đề bám
stickling demands
yêu cầu bám
stickling guidelines
hướng dẫn bám
stickling criteria
tiêu chí bám
stickling expectations
mong đợi bám
stickling practices
thực tiễn bám
he is stickling for details in his reports.
anh ấy đang rất chú trọng đến chi tiết trong các báo cáo của mình.
she is stickling about the dress code at work.
cô ấy rất quan tâm đến quy tắc ăn mặc tại nơi làm việc.
my teacher is stickling on grammar rules.
giáo viên của tôi rất chú trọng đến các quy tắc ngữ pháp.
they are stickling for punctuality in meetings.
họ rất coi trọng tính đúng giờ trong các cuộc họp.
he is stickling for accuracy in his calculations.
anh ấy rất chú trọng đến độ chính xác trong các tính toán của mình.
she is stickling for quality in her projects.
cô ấy rất chú trọng đến chất lượng trong các dự án của mình.
the editor is stickling for clarity in the manuscript.
nhà biên tập rất chú trọng đến sự rõ ràng trong bản thảo.
he is stickling for the rules during the game.
anh ấy rất tuân thủ các quy tắc trong suốt trận đấu.
they are stickling for safety protocols in the lab.
họ rất tuân thủ các quy trình an toàn trong phòng thí nghiệm.
she is stickling for proper etiquette at the event.
cô ấy rất chú trọng đến phép ứng xử đúng mực tại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay