stillrooms design
thiết kế phòng chờ
stillrooms storage
lưu trữ phòng chờ
stillrooms decor
trang trí phòng chờ
stillrooms usage
sử dụng phòng chờ
stillrooms ideas
ý tưởng phòng chờ
stillrooms concept
khái niệm phòng chờ
stillrooms features
tính năng phòng chờ
stillrooms layout
bố cục phòng chờ
stillrooms maintenance
bảo trì phòng chờ
stillrooms benefits
lợi ích của phòng chờ
stillrooms were once common in large households.
phòng làm mứt từng phổ biến trong các gia đình lớn.
the stillroom was stocked with herbs and spices.
phòng làm mứt được chứa đầy các loại thảo mộc và gia vị.
she spent hours organizing the stillrooms for the upcoming feast.
cô ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp các phòng làm mứt cho buổi đại tiệc sắp tới.
in the stillroom, the scent of dried flowers filled the air.
trong phòng làm mứt, mùi hoa khô lan tỏa trong không khí.
they used the stillroom to preserve fruits and vegetables.
họ sử dụng phòng làm mứt để bảo quản trái cây và rau quả.
stillrooms are essential for traditional food preservation methods.
các phòng làm mứt rất cần thiết cho các phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống.
the stillroom was a hub of activity during harvest season.
phòng làm mứt là trung tâm hoạt động trong mùa thu hoạch.
she learned the art of herbalism in the family stillroom.
cô ấy đã học được nghệ thuật sử dụng thảo dược trong phòng làm mứt của gia đình.
old recipes were often found in the stillroom archives.
các công thức nấu ăn cũ thường được tìm thấy trong kho lưu trữ phòng làm mứt.
the stillroom had everything needed for home remedies.
phòng làm mứt có mọi thứ cần thiết cho các biện pháp khắc phục tại nhà.
stillrooms design
thiết kế phòng chờ
stillrooms storage
lưu trữ phòng chờ
stillrooms decor
trang trí phòng chờ
stillrooms usage
sử dụng phòng chờ
stillrooms ideas
ý tưởng phòng chờ
stillrooms concept
khái niệm phòng chờ
stillrooms features
tính năng phòng chờ
stillrooms layout
bố cục phòng chờ
stillrooms maintenance
bảo trì phòng chờ
stillrooms benefits
lợi ích của phòng chờ
stillrooms were once common in large households.
phòng làm mứt từng phổ biến trong các gia đình lớn.
the stillroom was stocked with herbs and spices.
phòng làm mứt được chứa đầy các loại thảo mộc và gia vị.
she spent hours organizing the stillrooms for the upcoming feast.
cô ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp các phòng làm mứt cho buổi đại tiệc sắp tới.
in the stillroom, the scent of dried flowers filled the air.
trong phòng làm mứt, mùi hoa khô lan tỏa trong không khí.
they used the stillroom to preserve fruits and vegetables.
họ sử dụng phòng làm mứt để bảo quản trái cây và rau quả.
stillrooms are essential for traditional food preservation methods.
các phòng làm mứt rất cần thiết cho các phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống.
the stillroom was a hub of activity during harvest season.
phòng làm mứt là trung tâm hoạt động trong mùa thu hoạch.
she learned the art of herbalism in the family stillroom.
cô ấy đã học được nghệ thuật sử dụng thảo dược trong phòng làm mứt của gia đình.
old recipes were often found in the stillroom archives.
các công thức nấu ăn cũ thường được tìm thấy trong kho lưu trữ phòng làm mứt.
the stillroom had everything needed for home remedies.
phòng làm mứt có mọi thứ cần thiết cho các biện pháp khắc phục tại nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay