stinkiest

[Mỹ]/'stɪŋkɪ/
[Anh]/'stɪŋki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. radar quy mô đầy đủ
adj. phát ra mùi hôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

stinky tofu

đậu phụ thối

Câu ví dụ

The garbage can is stinky.

Cái thùng rác có mùi rất khó chịu.

His socks are so stinky.

Đôi tất của anh ấy rất kinh khủng.

The bathroom is stinky after someone uses it.

Nhà tắm có mùi hôi sau khi ai đó dùng xong.

The stinky odor filled the room.

Mùi hôi thối lan khắp căn phòng.

I had to hold my nose because the smell was so stinky.

Tôi phải bịt mũi lại vì mùi quá kinh khủng.

The cheese has gone stinky.

Phô mai đã bị hôi.

The stinky tofu is a popular street food in Taiwan.

Đậu phụ thối là một món ăn đường phố phổ biến ở Đài Loan.

The stinky socks need to be washed immediately.

Những đôi tất hôi cần được giặt ngay lập tức.

He made a stinky face when he smelled the rotten eggs.

Anh ấy làm một khuôn mặt khó chịu khi ngửi thấy mùi trứng thối.

The stinky smell lingered in the room for hours.

Mùi hôi thối lưu lại trong phòng hàng giờ liền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay