| số nhiều | stipes |
stipe length
độ dài thân
stipe base
đế thân
stipe color
màu thân
stipe structure
cấu trúc thân
stipe attachment
bám vào
stipe diameter
đường kính thân
stipe shape
hình dạng thân
stipe texture
độ nhám của thân
stipe position
vị trí thân
stipe feature
đặc điểm của thân
the stipe of the mushroom is quite thick.
thân nấm khá dày.
she carefully examined the stipe for any signs of disease.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra thân nấm để tìm bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.
the stipe helps support the cap of the mushroom.
Thân nấm giúp hỗ trợ mũ nấm.
different species of fungi have varying stipe lengths.
Các loài nấm khác nhau có độ dài thân nấm khác nhau.
he used a knife to cut the stipe from the base.
Anh ta dùng dao để cắt phần thân nấm từ gốc.
the stipe's color can indicate the type of mushroom.
Màu sắc của thân nấm có thể cho biết loại nấm.
some mushrooms have a hollow stipe, while others do not.
Một số nấm có thân nấm rỗng, trong khi những nấm khác thì không.
after harvesting, the stipe should be cleaned thoroughly.
Sau khi thu hoạch, thân nấm nên được làm sạch kỹ lưỡng.
the stipe can be used in various culinary dishes.
Thân nấm có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
identifying the stipe characteristics is crucial for mushroom foraging.
Việc xác định các đặc điểm của thân nấm rất quan trọng để tìm nấm.
stipe length
độ dài thân
stipe base
đế thân
stipe color
màu thân
stipe structure
cấu trúc thân
stipe attachment
bám vào
stipe diameter
đường kính thân
stipe shape
hình dạng thân
stipe texture
độ nhám của thân
stipe position
vị trí thân
stipe feature
đặc điểm của thân
the stipe of the mushroom is quite thick.
thân nấm khá dày.
she carefully examined the stipe for any signs of disease.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra thân nấm để tìm bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.
the stipe helps support the cap of the mushroom.
Thân nấm giúp hỗ trợ mũ nấm.
different species of fungi have varying stipe lengths.
Các loài nấm khác nhau có độ dài thân nấm khác nhau.
he used a knife to cut the stipe from the base.
Anh ta dùng dao để cắt phần thân nấm từ gốc.
the stipe's color can indicate the type of mushroom.
Màu sắc của thân nấm có thể cho biết loại nấm.
some mushrooms have a hollow stipe, while others do not.
Một số nấm có thân nấm rỗng, trong khi những nấm khác thì không.
after harvesting, the stipe should be cleaned thoroughly.
Sau khi thu hoạch, thân nấm nên được làm sạch kỹ lưỡng.
the stipe can be used in various culinary dishes.
Thân nấm có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
identifying the stipe characteristics is crucial for mushroom foraging.
Việc xác định các đặc điểm của thân nấm rất quan trọng để tìm nấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay