| số nhiều | stipendiaries |
stipendiary magistrate
thẩm phán tư nhân
stipendiary clerk
thư ký tư nhân
stipendiary steward
người quản lý tư nhân
stipendiary officer
sĩ quan tư nhân
salaried workers; a stipendiary magistrate.
nhân viên hưởng lương; một quan tòa thụy vụ.
stipendiary magistrate
thẩm phán tư nhân
stipendiary clerk
thư ký tư nhân
stipendiary steward
người quản lý tư nhân
stipendiary officer
sĩ quan tư nhân
salaried workers; a stipendiary magistrate.
nhân viên hưởng lương; một quan tòa thụy vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay