stockading strategy
chiến lược xây dựng công sự
stockading method
phương pháp xây dựng công sự
stockading system
hệ thống xây dựng công sự
stockading design
thiết kế xây dựng công sự
stockading technique
kỹ thuật xây dựng công sự
stockading process
quy trình xây dựng công sự
stockading project
dự án xây dựng công sự
stockading plan
kế hoạch xây dựng công sự
stockading approach
cách tiếp cận xây dựng công sự
stockading framework
khung xây dựng công sự
stockading the area helped protect the settlers from attacks.
Việc xây dựng hàng rào bao quanh khu vực đã giúp bảo vệ những người định cư khỏi các cuộc tấn công.
the ancient tribes used stockading as a defense strategy.
Những bộ tộc cổ đại đã sử dụng kỹ thuật xây dựng hàng rào làm chiến lược phòng thủ.
stockading was common in frontier settlements during the 1800s.
Việc xây dựng hàng rào là phổ biến ở các khu định cư biên giới vào những năm 1800.
they spent weeks stockading their camp for safety.
Họ đã dành hàng tuần để xây dựng hàng rào xung quanh trại của mình để đảm bảo an toàn.
the stockading process required careful planning and resources.
Quá trình xây dựng hàng rào đòi hỏi sự lập kế hoạch và nguồn lực cẩn thận.
stockading can deter wild animals from entering the village.
Việc xây dựng hàng rào có thể ngăn chặn những con vật hoang dã xâm nhập vào làng.
the stockading of the fort was completed before winter.
Việc xây dựng hàng rào xung quanh pháo đài đã hoàn thành trước mùa đông.
stockading not only provided security but also marked territory.
Việc xây dựng hàng rào không chỉ cung cấp sự an toàn mà còn đánh dấu lãnh thổ.
they learned the importance of stockading from their ancestors.
Họ đã học được tầm quan trọng của việc xây dựng hàng rào từ tổ tiên của mình.
effective stockading can significantly reduce the risk of invasion.
Việc xây dựng hàng rào hiệu quả có thể giảm đáng kể nguy cơ xâm lược.
stockading strategy
chiến lược xây dựng công sự
stockading method
phương pháp xây dựng công sự
stockading system
hệ thống xây dựng công sự
stockading design
thiết kế xây dựng công sự
stockading technique
kỹ thuật xây dựng công sự
stockading process
quy trình xây dựng công sự
stockading project
dự án xây dựng công sự
stockading plan
kế hoạch xây dựng công sự
stockading approach
cách tiếp cận xây dựng công sự
stockading framework
khung xây dựng công sự
stockading the area helped protect the settlers from attacks.
Việc xây dựng hàng rào bao quanh khu vực đã giúp bảo vệ những người định cư khỏi các cuộc tấn công.
the ancient tribes used stockading as a defense strategy.
Những bộ tộc cổ đại đã sử dụng kỹ thuật xây dựng hàng rào làm chiến lược phòng thủ.
stockading was common in frontier settlements during the 1800s.
Việc xây dựng hàng rào là phổ biến ở các khu định cư biên giới vào những năm 1800.
they spent weeks stockading their camp for safety.
Họ đã dành hàng tuần để xây dựng hàng rào xung quanh trại của mình để đảm bảo an toàn.
the stockading process required careful planning and resources.
Quá trình xây dựng hàng rào đòi hỏi sự lập kế hoạch và nguồn lực cẩn thận.
stockading can deter wild animals from entering the village.
Việc xây dựng hàng rào có thể ngăn chặn những con vật hoang dã xâm nhập vào làng.
the stockading of the fort was completed before winter.
Việc xây dựng hàng rào xung quanh pháo đài đã hoàn thành trước mùa đông.
stockading not only provided security but also marked territory.
Việc xây dựng hàng rào không chỉ cung cấp sự an toàn mà còn đánh dấu lãnh thổ.
they learned the importance of stockading from their ancestors.
Họ đã học được tầm quan trọng của việc xây dựng hàng rào từ tổ tiên của mình.
effective stockading can significantly reduce the risk of invasion.
Việc xây dựng hàng rào hiệu quả có thể giảm đáng kể nguy cơ xâm lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay